Brand Analysis

Thank you! Your submission has been received!
Oops! Something went wrong while submitting the form.
“Seeding” Trên Mạng Xã Hội: Tối Ưu Hiệu Quả Hoạt Động Social Marketing Của Thương Hiệu

Mỗi năm, thị trường chứng kiến sự xuất hiện của vô số chiến dịch quảng cáo mới. Để đảm bảo sự cạnh tranh và thu hút lòng tin từ khách hàng, việc tích hợp seeding trở thành một phần không thể thiếu trong mọi chiến lược social marketing.

Seeding trở thành một chiến lược phủ sóng rộng rãi từ khắp các nền tảng mạng xã hội đến các diễn đàn chuyên ngành. Seeding có thể giúp tăng cường nhận thức về thương hiệu, tạo ra sự quan tâm và tương tác tích cực từ cộng đồng. Tuy nhiên, nếu không được triển khai một cách khéo léo và có chiến lược, seeding cũng có thể gây mất lòng tin từ phía người tiêu dùng và làm giảm chất lượng của chiến dịch.

Để giúp bạn hiểu thêm cách vận hành của seeding và ảnh hưởng của nó đối với chiến dịch marketing trên mạng xã hội, hãy cùng Buzzmetrics đi qua bài phân tích chi tiết sau.

I. Seeding trên Mạng xã hội là gì?

1. Định nghĩa:

Trong thuật ngữ tiếng Anh, "Seeding" có thể dịch đơn giản là "gieo mầm". Nếu bạn tưởng tượng nội dung của mình như một hạt giống, thì việc lan truyền cần được chăm sóc và quan tâm giống như quá trình gieo và chăm sóc cây cho đến khi có trái chín. Để đạt được thành công, nội dung cần được phát tán một cách “thông minh”, đảm bảo rằng thông điệp của bạn có thể tạo ấn tượng đúng với đối tượng mục tiêu. 

Những người "gieo mầm" - seeder, có thể là những chuyên gia, người có sức ảnh hưởng hoặc thậm chí là người tiêu dùng bình thường. Seeding trên Mạng xã hội (Social) là phương thức lan truyền thông điệp hoặc thông tin  bằng cách tạo ra nội dung thảo luận hoặc bình luận qua nhiều kênh như các nhóm, trang Fanpage, bài viết quảng cáo, video clip, đánh giá đề xuất, và nhiều hình thức khác.

2. Vai trò của seeding đối với hoạt động thương hiệu:

Sự phổ biến ngày càng rộng rãi của seeding ngày nay là minh chứng cho những đóng góp quan trọng mà phương thức này mang lại cho thương hiệu. Đầu tiên, seeding giúp điều hướng hành vi tiêu dùng bằng cách cung cấp nội dung trải nghiệm đáng tin cậy và kích thích sự tò mò. Phương pháp này nhắm đến tâm lý đám đông, sử dụng người làm mẫu để tạo động lực cho đối tượng mục tiêu khác đưa ra “hành động”. Thêm vào đó, seeding mở rộng góc nhìn đa chiều trong cộng đồng người dùng về các vấn đề hay sự kiện đang diễn ra. Ví dụ, sản phẩm X ban đầu có vẻ chỉ có công dụng A, nhưng thông qua seeding, nó giúp người tiêu dùng khám phá thêm các công dụng BCD và thậm chí gợi lên nhu cầu mà họ có thể chưa từng nghĩ đến trước đây.

Thứ hai, seeding như một "virus" giúp truyền tải rộng rãi thông điệp truyền thông vô cùng nhanh chóng trên mạng xã hội. Từ các bình luận, đánh giá, người ta dần biết đến thương hiệu nhiều hơn. So với truyền miệng truyền thống, seeding trên không gian mạng xã hội tập trung vào việc sáng tạo ra nội dung đánh giá và phân tích, tạo ra cái nhìn khách quan và tạo ra sự hứng thú về sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này giúp thương hiệu trở nên nổi bật hơn và tăng cơ hội lên top trên các công cụ tìm kiếm, thu hút lượng lớn traffic.

Cuối cùng, mục tiêu cuối cùng sau khi xây dựng chiến lược seeding là thúc đẩy doanh số bán hàng. Seeding có thể thu hút lượng lớn khách hàng thông qua bài viết hay nội dung quảng cáo có nhiều tương tác và độ uy tín cao, thay vì những nội dung bình thường ít được chú ý. Với số lượng người dùng lớn trên mạng xã hội và lượng bài đăng khổng lồ, seeding trở thành biện pháp “chống trôi” bài rất hiệu quả.

Minh hoạ về nội seeding thường thấy trên MXH
Hình 1. Minh hoạ về nội seeding thường thấy trên MXH

II.  Các phương pháp seeding thường được sử dụng

Việc nhìn nhận và xác định đúng phương pháp seeding là yếu tố quan trọng để đảm bảo chiến dịch marketing của thương hiệu được nổi bật trong biển thông tin ồn ào. Seeding tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu và đối tượng mà doanh nghiệp hướng đến. Một số hình thức Seeding phổ biến hiện nay bao gồm:

  • Seeding thông qua Cộng Đồng Influencers: Tận dụng sức ảnh hưởng và uy tín của những người nổi tiếng để lan tỏa thông điệp mà thương hiệu muốn truyền tải đến tới cộng đồng người theo dõi của họ, góp phần tạo ra xu hướng tiêu dùng và nhận được nhiều phản hồi tích cực.
  • Seeding thông qua nội dung hỏi đáp và tư vấn: Tạo ra những chủ đề dễ chia sẻ hoặc tạo ra các bình luận hỏi đáp về sản phẩm để thu hút sự chú ý và tò mò từ người đọc. Từ đó, khéo léo tích hợp thông tin về sản phẩm/dịch vụ mà thương hiệu cung cấp.
  • Seeding qua nội dung trải nghiệm: Chia sẻ nội dung mang tính trải nghiệm, đánh giá thực tế nhằm củng cố độ uy tín và chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
  • Seeding là người đặt hàng: Đây là một dạng seeding giúp doanh nghiệp dễ dàng điều hướng khách hàng thực hiện các hành động mong muốn, chẳng hạn như để lại thông tin liên hệ để đặt hàng hoặc đặt câu hỏi đối với doanh nghiệp.
Các phương pháp seeding thường được sử dụng
Hình 2. Các phương pháp seeding thường được sử dụng

III. Thái độ mạng xã hội mỗi khi nói về “Seeding”

Mặc dù không thể phủ nhận những lợi ích mà seeding mang lại, nhưng việc triển khai nó một cách quá mức "lộ liễu" có thể dẫn đến một hiện tượng phản ứng ngược từ phía người dùng. Các hậu quả của sự lạm dụng này không chỉ đơn thuần là mất mát về hiệu suất của chiến lược seeding, mà còn là việc tạo ra một thái độ "anti" đối với mọi thứ liên quan đến seeding.

Thái độ MXH nói gì về “Seeding”
Hình 3. Thái độ MXH nói gì về “Seeding”

Những ý kiến tích cực từ người dùng thường là kết quả của sự thành công seeding trong việc thu hút sự chú ý và quan tâm. Seeding hiệu quả và khéo léo thường tạo ra nội dung tự nhiên, có câu chuyện và gây ấn tượng tích cực với những thông tin hữu ích, không trùng lặp. Người dùng thường khen ngợi về sự sáng tạo, tính tương tác, và khả năng lan truyền của nội dung.

Ngược lại, những ý kiến chê bai có thể là kết quả của việc seeding lặp đi lặp lại những thông tin “máy móc”, không có sự hữu ích, những chia sẻ hời hợt và nhàm chán. Những “seeding” gây ra tâm lý tiêu cực này có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ tin cậy của chiến dịch cũng như ảnh hưởng uy tín của thương hiệu.

Với người dùng MXH tại Việt Nam, cụm từ “chạy seeding” không còn quá xa lạ. Một số chiến dịch truyền thông sử dụng lượng lớn tài khoản ảo (nick clone) cho việc seeding số lượng lớn trong nhiều bài đăng. Thay vì là những nội dung mang tính “ươm mầm” định hướng, seeding lại trở thành một “rừng cây” comment ảo. Lượng bình luận seeding đôi khi còn gấp 5-6 lần nội dung bình luận của người dùng thật sự. “Vật cực tất phản”, nguyên lý tương tự khiến người dùng nghi ngờ, thậm chí là phản ứng tiêu cực với thương hiệu.

IV. Seeding thế nào là đúng và đủ?

Việc seeding có vẻ dễ dàng vì nó được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, không phải tất cả các chiến dịch seeding đều thành công. Nếu không tuân theo một kế hoạch hợp lý thương hiệu có thể thất bại vì sự “nhiễu” thông tin do seeding gây ra.

Seeding thế nào là đúng và đủ?
Hình 4. Seeding thế nào là đúng và đủ?

Để tận dụng tối đa những công dụngmà chiến dịch seeding mang lại, thương hiệu có thể xem xét những vấn đề sau:

(1) Xác định mục tiêu: Đặt ra mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được cho chiến dịch seeding, như là tăng nhận thức về thương hiệu, tăng tương tác trên mạng xã hội, hoặc thậm chí là tăng doanh số bán hàng. Định rõ sự thay đổi cần đạt được trong dư luận và truyền thông như thế nào.

(2) Xác định đối tượng và kênh phù hợp: Xác định nền tảng mạng xã hội mà đối tượng mục tiêu của bạn thường sử dụng và tìm hiểu vì sao họ chọn lựa những mạng xã hội đó. Phân tích loại nội dung mà họ tương tác nhiều nhất và sau đó lựa chọn “địa điểm” phù hợp để thả hạt giống seeding, xây dựng nội dung phù hợp với mục tiêu chiến dịch. Chẳng hạn, nếu chọn cách seeding bằng bình luận, hãy lựa chọn nội dung thảo luận liên quan mật thiết tới chủ đề, để hoạt động seeding thực sự đạt hiệu quả tiếp cận đúng đối tượng chiến dịch hướng tới.

(3) Chuẩn bị kịch bản seeding chuẩn chỉnh: Mục tiêu là seeding phải diễn ra tự nhiên nhất - Seeding như không seeding. Seeding hiệu quả đồng nghĩa với việc tạo ra nội dung seeding sao cho thật chân thật, dễ hiểu thay vì cứng nhắc hoặc sử dụng các công cụ thả nội dung lặp đi lặp lại. Chất lượng bài viết/bình luận seeding đóng vai trò quan trọng, vì khi chất lượng tốt, người đọc vẫn chấp nhận mặc dù biết đó là seeding và có khả năng chuyển đổi hành vi tiêu dùng. Để kịch bản seeding diễn ra hoàn hảo nhất, thì nội dung cần:

  • Hạn chế bình luận “công nghiệp” vô tội vạ: Tránh sử dụng những bình luận như "Tuyệt quá chị, :)))))", “sticker” hay “Emoji” hoặc thậm chí là một nội dung lặp đi lặp lại nhiều lần, có thể bị Facebook ẩn do giống spam. 
  • Sử dụng chiến lược kết hợp khen và chê: Thay vì tập trung chỉ vào những điểm tích cực hoặc tiêu cực về sản phẩm/dịch vụ, chiến lược seeding nên tạo ra bài viết hay đánh giá kết hợp cả những điểm mạnh và yếu, giúp tăng tính chân thực và tin cậy.
  • Tận dụng sự đồng cảm và Storytelling: Tạo ra những câu chuyện liên quan đến trải nghiệm sử dụng sản phẩm, chia sẻ cảm nghĩ và kinh nghiệm cá nhân. Đây là loại bài viết seeding có khả năng dễ dàng kết nối với người đọc và tạo ra ảnh hưởng tích cực vì tính thực tế mà nó mang lại. 
  • Sử dụng tài khoản thật khi seeding: Người “gieo mầm” thông minh, sẽ biết cách nuôi dưỡng cho mầm của mình thật chất lượng. Như việc sử dụng các tài khoản, trang có tương tác hoặc hoạt động online như một tài khoản của người dùng thật. Câu từ seeding được đầu tư kỹ lưỡng, thể hiện đúng sự quan tâm với chủ đề thảo luận được tạo ra.
  • Tập trung vào chất lượng thay vì số lượng: Hãy cố gắng đảm bảo lượng nội dung seeding của chiến dịch không “nhấn chìm” những thảo luận, bài viết và ý kiến thực tế của người dùng thật. 

(4) Theo dõi hiệu suất và dùng các chỉ số đánh giá đo lường: Đánh giá hiệu suất thông qua số liệu cụ thể và mục tiêu tương ứng. Kiểm tra các chỉ số như lượng truy cập trang web, thay đổi trong tương tác của đối tượng mục tiêu, và tỷ lệ chuyển đổi. Đặc biệt, khi cần đánh giá chất lượng chiến dịch và hiểu rõ insight của người dùng, thương hiệu cần quan tâm đến các chỉ số đo lường hiệu quả khi có và không có seeding, loại bỏ các nội dung, thảo luận seeding khi phân tích để tránh việc đưa ra các kết luận không chính xác vì bị seeding gây “nhiễu”.

Giả sử, một chiến dịch thương hiệu A đang gặp phải tình trạng tiêu cực (negative sentiment) từ phía người dùng. Để cải thiện tình hình, thương hiệu quyết định triển khai chiến dịch seeding trên các mạng xã hội để thay đổi đánh giá của người dùng. Sau khi seeding được triển khai, thương hiệu sử dụng metrics để đo lường lại buzz volume và đánh giá sentiment của người dùng (trừ các nội dung seeding). Kết quả cho thấy có sự tăng đáng kể trong sentiment tích cực, điều này chứng minh rằng chiến dịch seeding không chỉ thu hút sự chú ý mà còn góp phần tích cực vào việc cải thiện cảm nhận của người dùng đối với thương hiệu. Điều này làm thấy rõ hiệu quả của chiến lược seeding trong việc thay đổi và quản lý tình trạng tích cực của chiến dịch quảng cáo.

Cuối cùng, hãy biết thế nào là "đúng" và "đủ". Hiểu rõ về bản chất seeding, những tác động mà nó mang lại và biết áp dụng một cách thích hợp sẽ giúp đảm bảo seeding hiệu quả và giúp bảo vệ thương hiệu khỏi những rủi ro, duy trì sự tin tưởng của cộng đồng mạng. 

Đọc bài viết
right
Cuộc Cạnh Tranh Gay Cấn Trên Mạng Xã Hội Giữa Các Chuỗi Coffee Shop Tại Việt Nam: Starbucks và Highlands Coffee Chiếm Sóng

Ở Việt Nam, thị trường cà phê đang phát triển mạnh mẽ với sự cạnh tranh giữa các chuỗi cửa hàng nổi tiếng như Starbucks, Highlands Coffee và Phúc Long. Nhu cầu của người tiêu dùng không chỉ dừng lại ở chất lượng đồ uống mà còn mở rộng đến trải nghiệm từ thế giới online đến offline.

1. Tổng quan thị trường ngành Chuỗi Coffee Shop sôi động trên MXH 

Ở Việt Nam, thị trường cà phê đang phát triển mạnh mẽ với sự cạnh tranh giữa các chuỗi cửa hàng nổi tiếng như Starbucks, Highlands Coffee và Phúc Long. Nhu cầu của người tiêu dùng không chỉ dừng lại ở chất lượng đồ uống mà còn mở rộng đến trải nghiệm từ thế giới online đến offline. Dữ liệu từ Vietdata cho thấy sự bùng nổ này, với số lượng cửa hàng cà phê tăng từ 816 lên 1657 (giai đoạn 2019 - 2023). Trong khi đó, trên mạng xã hội, sự cạnh tranh giữa các thương hiệu không chỉ là về số lượng cửa hàng mà còn là về tương tác tích cực từ cộng đồng mạng.

Trong khi đó, trên không gian Mạng xã hội (MXH), cũng là những cuộc cạnh tranh về sức sáng tạo, nhằm thu hút sự chú ý và gia tăng trải nghiệm cho người dùng. Việc đo lường sức hút của mỗi thương hiệu không chỉ dựa vào số lượng cửa hàng mà còn chủ yếu là độ tương tác của người dùng trên MXH. Các chuỗi Coffee Shop đã chủ động nắm bắt tâm lý người dùng bằng cách tạo ra những chiến lược truyền thông độc đáo và hoạt động sáng tạo trên các nền tảng xã hội.

Tổng quan tỷ trọng thảo luận về các thương hiệu trên mạng xã hội
Hình 1. Tổng quan tỷ trọng thảo luận về các thương hiệu trên mạng xã hội

Trong 3 tháng gần nhất (từ 1/9 - 30/11/2023), Starbucks và Highlands Coffee nổi bật với chiến lược và phong cách độc đáo, thu hút lượng thảo luận (Buzz Volume) lớn bên cạnh các thương hiệu khác như Phúc Long, Katinat… Nếu xét riêng chỉ số này, 2 thương hiệu lớn trên đang có một cuộc cạnh tranh cho vị trí thương hiệu chuỗi Coffee Shop được thảo luận nhiều nhất trên MXH Việt Nam. Hãy cùng nhìn sâu vào phân tích sự so kè giữa hai đối thủ nổi bật trong ngành hàng này.

2. Sức hút đa nền tảng - TikTok & Facebook là 2 nguồn thảo luận chính

Trong 3 tháng 9-10-11/2023, trên MXH, Facebook Page là nền tảng được sử dụng nhiều nhất khi người dùng thảo luận về các thương hiệu chuỗi Coffee Shop, theo sau là Tiktok và Facebook Group. 

Xét về mức độ thảo luận trên mạng xã hội, Nếu Highlands Coffee dẫn đầu về tổng thảo luận (157,749 thảo luận) thì Starbucks có ưu thế hơn về độ đa dạng trong việc bắt nhịp đa dạng các nền tảng. Cuộc đua sôi động này không chỉ là một cuộc cạnh tranh thảo luận trên MXH mà còn là bằng chứng rõ ràng cho sức thu hút toàn diện của họ trong cộng đồng người dùng Việt Nam.

Tỷ trọng thảo luận từng kênh của các thương hiệu
Hình 2. Tỷ trọng thảo luận từng kênh của các thương hiệu

3. Chiến lược hoạt động trên Mạng xã hội

a. Hoạt động ra mắt sản phẩm mới -  Sự đa dạng của các thương hiệu:

Mỗi tháng, các thương hiệu liên tục làm mới bản thân bằng cách giới thiệu các sản phẩm mới phù hợp với các lễ hội theo mùa, kèm theo các hoạt động như tung ra hàng loạt sản phẩm mới, mở chi nhánh mới và giới thiệu các món ăn mới. Cụ thể, vào tháng 11, cả Starbucks và Highlands Coffee đều triển khai một chiến dịch quảng bá cho cà phê sữa đá. Theo sau đó là Phúc Long cũng giới thiệu với thị trường 2 sản phẩm nước uống và sản phẩm bánh Trung Thu vào tháng 9.

Lịch trình hoạt động của các thương hiệu
Hình 3. Lịch trình hoạt động của các thương hiệu

Trong 3 tháng qua, tuy không tung ra quá nhiều sản phẩm nước uống mới, nhưng Starbucks đã để lại ấn tượng không nhỏ với chiến dịch ra mắt trở lại của sản phẩm cà phê sữa đá Dolce Misto với tên gọi “Gửi Chút Ngọt Ngào” đã giúp ghi điểm rất tích cực từ cộng đồng mạng. Minh chứng là số điểm Sentiment score đến 0.97 cùng lượng thảo luận lớn (29,039 thảo luận) đứng Top 1 trong các sản phẩm đồ uống được tất cả các chuỗi Coffee Shop ra mắt trong 3 tháng qua.

Bên cạnh đó, Highlands Coffee cũng đã cho thấy sự năng động của mình khi liên tục ra mắt các sản phẩm nước uống mới như Kemdi, Freeze quả mọng anh đào hay Trà Quả mọng anh đào, nhận được luồng phản hồi tích cực với điểm số sentiment score trung bình lên tới 0.96. 

Top 5 thức uống mới được quan tâm nhất
Hình 4. Top 5 thức uống mới được quan tâm nhất

b. Phân tích nhóm thảo luận - Thương hiệu nhận được thảo luận từ ai?:

Tổng quan các nhóm thảo luận về thương hiệu
Hình 5. Tổng quan các nhóm thảo luận về thương hiệu

Nhìn sâu vào các nhóm đối tượng thảo luận về thương hiệu, Highlands Coffee có nhiều hoạt động tích cực trên kênh của thương hiệu và người dùng ấn tượng, chiếm tổng số hơn 120,000 thảo luận, nhờ việc liên tục duy trì sức ảnh hưởng của mình qua các hoạt động qua từng tháng. 

Ở chiều ngược lại, khi các thương hiệu đều tăng cường tận dụng nguồn thảo luận đến từ các đối tác (Partnership Voice) thanh toán, giao hàng, thì Starbucks thể hiện ưu thế vượt trội trong kênh của Online Seller, từ đó thúc đẩy doanh số bán bình, ly và các merchandise khác. Nhóm Online Seller cũng là nguồn mang tới nhiều thảo luận nhất cho thương hiệu Starbucks 3 tháng qua, tạo nên sức hút tự nhiên của thương hiệu quốc tế này.

c. Những điểm nhấn về thảo luận trên mạng xã hội về thương hiệu:

Điểm nhấn thảo luận trên mạng xã hội về thương hiệu
Hình 6. Điểm nhấn thảo luận trên mạng xã hội về thương hiệu

Từ các dữ liệu ở trên, trong cuộc cạnh tranh thu hút thảo luận, Starbucks và Highlands Coffee, không chỉ khác biệt về chiến lược mà còn là sự tương tác từ 2 nhóm đối tượng chủ lực: Nhóm người dùng của Highlands Coffee và Online Seller của Starbucks.

Starbucks, nhờ sức hút của các vật phẩm thương hiệu đặc trưng và sở hữu một cộng đồng người hâm mộ vững mạnh, đã thu hút nhóm bán hàng online (online seller) trở thành lực lượng quảng bá thương hiệu tích cực, kéo về hơn 49,191 thảo luận trên Facebook. Nhóm này không chỉ giới thiệu sản phẩm, mà còn sử dụng nhiều kênh khác nhau như Facebook Profile, Group, và định dạng Facebook Reels đẩy mạnh các sản phẩm thương hiệu độc đáo của Starbucks như ly cà phê, túi xách, và các mặt hàng merchandise khác. 

Ngược lại, nhóm người dùng (Consumer Voice) của Highlands Coffee không chỉ đơn thuần là một nhóm thảo luận, mà còn là một động lực tích cực cho thương hiệu với con số lên tới 62,553 thảo luận. Nhóm này thường xuyên tạo ra những bài đăng check-in, chia sẻ thông tin mới về các cửa hàng trên các trang cộng đồng và đặc biệt là nhận xét về những sản phẩm mới của Highlands Coffee. Cộng đồng khách hàng trung thành góp phần tăng cường hình ảnh tích cực của Highlands Coffee trên mạng xã hội.

Đọc bài viết
right
Khám Phá Insight Ngành Thực Phẩm Chức Năng: Thách Thức và Cơ Hội Trong Thời Đại Số

Trong xã hội ngày càng nhận thức cao về sức khỏe, thực phẩm chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống. Cùng với sự cải tiến không ngừng, ngành thực phẩm chức năng đang trải qua một quá trình trẻ hóa và chuyển đổi số đầy “kịch tính”. Điều này đặt ra những thách thức mới cho các nhà tiếp thị trong lĩnh vực này. Để thành công, họ cần không chỉ theo đuổi chiến lược tiếp thị truyền thống mà còn phải áp dụng những phương pháp sáng tạo, linh hoạt và hiệu quả trong thời đại kỹ thuật số.

Để tìm hiểu rõ hơn về hành vi và xu hướng người tiêu dùng, báo cáo phân tích mới nhất từ Buzzmetrics sẽ là hướng dẫn quan trọng cho marketers có cái nhìn sâu sắc về insight ngành hàng này và từ đó tối ưu hóa hiệu suất tiếp thị của mình. 

1. Tổng quan về ngành thực phẩm chức năng

Theo định nghĩa từ Bộ Y Tế, thực phẩm chức năng là thực phẩm dùng để hỗ trợ chức năng của các bộ phận trong cơ thể người, có tác dụng dinh dưỡng, tạo cho cơ thể tình trạng thoải mái, tăng sức đề kháng và giảm bớt nguy cơ gây bệnh. Ngày nay, thực phẩm chức năng dần được tin dùng bởi đa dạng đối tượng. Không chỉ tầng lớp người tiêu dùng trung niên, mà ngày càng mở rộng tệp đến tầng lớp người dùng trẻ hơn, những ai đang ngày càng hiểu rõ về tầm quan trọng của việc tận tâm chăm sóc sức khỏe cá nhân. Đặc biệt, những người đối mặt với hội chứng thiếu vi chất hay những rối loạn chức năng sinh lý đều nhìn thấy sự hiệu quả và giá trị tuyệt vời từ những sản phẩm này. 

Tỷ trọng thảo luận của các nhóm trên mạng xã hội
Hình 1. Tỷ trọng thảo luận của các nhóm trên mạng xã hội

Theo thống kê từ Buzzmetrics, có một điểm đặc biệt là hiện tại trên thị trường hầu hết các thương hiệu lớn vẫn chưa tích cực hoạt động trên mạng xã hội, thực phẩm chức năng chủ yếu được người dùng biết đến thông qua nhóm “Online sellers” (Cá nhân/tổ chức bán hàng trực tuyến). Phần trăm thảo luận về thương hiệu chỉ chiếm chưa tới 1%, điều này có thể là dấu hiệu của việc cần thiết phải tăng cường chiến lược trực tuyến với cộng đồng để thúc đẩy sự nhận biết và thảo luận về sản phẩm.

Tổng quan thảo luận về thực phẩm chức năng trên mạng xã hội
Hình 2. Tổng quan thảo luận về thực phẩm chức năng trên mạng xã hội

Quan sát diễn biến thảo luận về ngành thực phẩm chức năng trên mạng xã hội suốt một năm qua, ta nhận thấy trong nhóm "Người dùng" có sự biến động lớn về số lượng tham gia thảo luận từ tháng này sang tháng khác. Thảo luận tăng đột ngột lên đến 8,724 trong tháng 3 có thể được giải thích bằng việc người dùng đặc biệt quan tâm đến nhu cầu mua các sản phẩm chứa vitamin, khoáng chất, hay thảo dược có công dụng hỗ trợ hệ thống miễn dịch và tăng cường năng lượng trong giai đoạn chuyển mùa. Ngược lại, thảo luận về thương hiệu mới thật sự đạt đỉnh vào tháng 12, khi thương hiệu tập trung vào nhiều chiến lược tiếp thị và bán hàng thông qua quảng bá mùa lễ và Tết.

Nhìn chung, điều này mang lại tín hiệu đáng lưu ý cho thương hiệu trong ngành, vì thấy rõ rằng thời điểm cao điểm thảo luận của thương hiệu tương đối cách biệt so với thời điểm cao điểm của người dùng. Hơn nữa, điểm chung về nội dung thảo luận vẫn chưa hoàn toàn phản ánh được sự quan tâm của người dùng, đặc biệt là về giá trị và công dụng, điều này đặt ra thách thức đối với thương hiệu để xem xét và điều chỉnh chiến lược nhằm tận dụng tối đa nội dung cũng như thời điểm để tạo ra tương tác tích cực và nắm bắt đúng tâm lý mua hàng của người tiêu dùng.

Những chủ đề thảo luận về thực phẩm chức năng phổ biến
Hình 3. Những chủ đề thảo luận về thực phẩm chức năng phổ biến

Trong bối cảnh công nghệ và truyền thông phát triển nhanh chóng, người tiêu dùng ngày càng trở nên thận trọng hơn trước khi quyết định mua sắm. Việc lựa chọn sản phẩm thực phẩm chức năng phù hợp còn đòi hỏi sự xem xét thông tin kỹ lưỡng, đặc biệt là khi phải đối diện với sự “mơ hồ” về lợi ích và nguy cơ. Trên các nền tảng mạng xã hội, các cuộc thảo luận xoay quanh thực phẩm chức năng của người dùng thường tập trung vào việc chia sẻ và nhận xét về sản phẩm, hoặc đặt câu hỏi về cách sử dụng. Điều này nhằm đảm bảo rằng quyết định mua của họ dựa trên thông tin đáng tin cậy, và nhận được những đánh giá chân thực về sản phẩm.

2. Chức năng của thực phẩm chức năng: Hỗ trợ điều trị bệnh là kỳ vọng lớn nhất của người dùng

Top 10 công dụng phổ biến nhất của thực phẩm chức năng
Hình 4. Top 10 công dụng phổ biến nhất của thực phẩm chức năng

Xét về những công dụng thực phẩm chức năng mà người dùng quan tâm, việc chú trọng vào sức khỏe toàn diện, được thể hiện rõ nhất thông qua chức năng "Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh" với lượng thảo luận cao nhất. Điều này phản ánh rõ nhu cầu của người tiêu dùng không chỉ trong việc duy trì sức khỏe mà còn trong việc tìm kiếm giải pháp hỗ trợ điều trị các bệnh lý cụ thể.

Ngoài ra, sự quan tâm đến "Tăng Cường Sức Đề Kháng" và "Hỗ Trợ Tập Luyện" cũng là những yếu tố quan trọng hàng đầu, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về sự tự chủ trong việc củng cố hệ thống miễn dịch và tối ưu hóa hoạt động thể chất. Các chức năng như "Đẹp Da", "Chắc Xương", và "Bổ Não" cũng cho thấy mối quan tâm đa chiều đối với sức khỏe và ngoại hình.

Top 10 thương hiệu thực phẩm chức năng được người dùng quan tâm
Hình 5. Top 10 thương hiệu thực phẩm chức năng được người dùng quan tâm

Nhìn chung, DHC Việt Nam, Blackmores, và Kirkland Signature đang là những thương hiệu dẫn đầu trong thị trường của ngành hàng này khi thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng trên các nền tảng mạng xã hội. Những thương hiệu này không chỉ nổi bật với người dùng vì khả năng hỗ trợ điều trị bệnh, tăng cường sức đề kháng mà còn với khả năng hỗ trợ trong việc tập luyện.

Sắc thái thảo luận của người dùng về Top 3 thương hiệu thực phẩm chức năng phổ biến
Hình 6. Sắc thái thảo luận của người dùng về Top 3 thương hiệu thực phẩm chức năng phổ biến

Sự tiêu cực trong đánh giá về thương hiệu thường xuất phát từ những vấn đề liên quan đến giá cả hoặc chất lượng sản phẩm. Những ý kiến tiêu cực này có thể tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, khiến họ cảm thấy không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ do không đáp ứng đúng những kỳ vọng ban đầu. Điều này làm giảm niềm tin và tạo ra sự phân vân khi quyết định chọn lựa mua sắm.

3. Người tiêu dùng xác định tiêu chí khi lựa chọn sản phẩm thực phẩm chức năng như thế nào?

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thực phẩm chức năng của người dùng
Hình 7. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thực phẩm chức năng của người dùng

Qua những phân tích dữ liệu từ Buzzmetrics, “Độ hiệu quả” và “Giá” được xác định là hai yếu tố quan trọng nhất khi xem xét hành vi của người tiêu dùng, đòi hỏi sự tập trung của thương hiệu vào việc truyền đạt hiệu suất sản phẩm và giá trị cụ thể mà người tiêu dùng có thể nhận được.

Các dạng thực phẩm chức năng phổ biến trên thị trường
Hình 8. Các dạng thực phẩm chức năng phổ biến trên thị trường

Xét về chủng loại, thực phẩm chức năng tương đối đa dạng. Trong đó, dạng viên là lựa chọn phổ biến nhất, chiếm đến 69.1% của thị trường. Ưu điểm lớn nhất của dạng viên là việc đem lại sự tiện lợi khi bảo quản và sử dụng, giúp người tiêu dùng dễ dàng tích hợp chúng vào thói quen hàng ngày - Đặc tính đặc biệt quan trọng đối với những người luôn bận rộn, không có thời gian. 

4. Động lực và rào cản khi người tiêu dùng xem xét về thực phẩm chức năng

Xét về động lực chính của người tiêu dùng khi sử dụng thực phẩm chức năng đó chính là việc nâng cao sức khỏe cá nhân, chiếm tỷ lệ lượng thảo luận cao nhất với 41.3%. Điều này thể hiện một xu hướng chung về việc chú trọng đến sức khỏe và ý thức về giá trị của việc duy trì một lối sống lành mạnh. Ngoài ra, mục tiêu làm đẹp chiếm tỷ lệ 19.4%, cho thấy sự liên kết mạnh mẽ giữa sức khỏe và vẻ ngoại hình.

Tuy nhiên, người tiêu dùng đối mặt với nhiều rào cản khi chọn lựa thực phẩm chức năng. "Nguồn Gốc Không Rõ Ràng" là rào cản lớn nhất, với tỷ trọng thảo luận 45%, thể hiện sự quan ngại về tính minh bạch của nguồn gốc sản phẩm. "Hàng Giả" và "Không Hiệu Quả" là rào cản quan trọng khác, đặt ra thách thức về chất lượng và hiệu suất thực sự của sản phẩm.

Động lực và rào cản khi sử dụng thực phẩm chức năng của người dùng
Hình 9. Động lực và rào cản khi sử dụng thực phẩm chức năng của người dùng

Nhìn chung, người tiêu dùng đang tìm kiếm sự cân bằng giữa cải thiện sức khỏe và đảm bảo tính chất lượng của sản phẩm. Điều này đặt ra thách thức cho các nhãn hiệu thực phẩm chức năng để cung cấp thông tin rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu của người tiêu dùng.

Đọc bài viết
right
Thảo luận về Bất Động Sản nửa đầu 2023: Những tín hiệu lạc quan ở thì tương lai

GDP Việt Nam trong 9 tháng đầu năm có mức tăng trưởng 4.24%, chỉ cao hơn tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn dịch bệnh. Riêng với thị trường bất động sản, lượng giao dịch chưa cho thấy sự cải thiện rõ rệt, vì tâm lý người dùng trong giai đoạn này sẽ theo chiều hướng giữ tiền chờ giá bất động sản giảm, hoặc e ngại tin tức tiêu cực nên không đầu tư thêm.

Phần 1: Những chuyển biến tích cực về chủ đề bất động sản 

1.1. Các tin tức trong nước

GDP Việt Nam trong 9 tháng đầu năm có mức tăng trưởng 4.24%, chỉ cao hơn  tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn dịch bệnh. Riêng với thị trường bất động sản, lượng giao dịch chưa cho thấy sự cải thiện rõ rệt, vì tâm lý người dùng trong giai đoạn này sẽ theo chiều hướng giữ tiền chờ giá bất động sản giảm, hoặc e ngại tin tức tiêu cực nên không đầu tư thêm. 

Hinh 1: Thi truong bat dong san Viet Nam trong nam 2022 & 2023

1.2. Lượng thảo luận trên mạng xã hội 

Diễn biến thảo luận trên mạng xã hội cũng cho thấy những điểm tương đồng với mức độ quan tâm của người dùng đối với bất động sản. Từ cuối năm 2022, lượng thảo luận về bất động sản bắt đầu tăng và từ tháng 2 cho đến tháng 9/2023, thảo luận bất động sản đã ở mức ổn định. Có một số thời điểm mà bất động sản đạt đỉnh thảo luận, như trong tháng 03/2023, một loạt các tin tức hot thu hút sự quan tâm của người dùng: 600 căn biệt thự bỏ hoang ở Hà Nội, vụ việc nhà ở xã hội, xây nhà 57 tầng trong 19 ngày ở Trung Quốc,... Trong các tháng khác, lượng thảo luận được duy trì nhờ các hoạt động mở bán dự án, thông báo dự án mới. 

Hinh 2: Dien bien thao luan cua nguoi dung ve bat dong san tren mang xa hoi

1.3. Sắc thái thảo luận

Khi xét về hai luồng thảo luận tiêu cực và tích cực thì lượng thảo luận tích cực luôn nhiều hơn trong thời gian nghiên cứu và có xu hướng đi lên nhờ các chính sách hỗ trợ cho ngành bất động sản. Trong đó có 2 sự kiện tiêu biểu: (1) Nhà ở xã hội bắt đầu được thảo luận nhiều vào tháng 03/2023 và (2) Ngân hàng đưa ra những phương án giải quyết khó khăn cho doanh nghiệp, được thảo luận nhiều vào tháng 06/2023. 

Hinh 3: Sac thai thao luan cua nguoi dung ve bat dong san tren mang xa hoi
Hinh 3: Sac thai thao luan cua nguoi dung ve bat dong san tren mang xa hoi

Năm 2023 cũng cho thấy sự suy giảm của khủng hoảng truyền thông trong ngành bất động sản, cả về quy mô lẫn số lượng sự vụ. Cụ thể, 7 tháng đầu năm 2023 cho thấy lượng thảo luận về khủng hoảng đã giảm hơn 90% và số lượng sự vụ đã giảm 40% so với cùng kỳ năm 2022. 

Hinh 4: Tong quan ve khung hoang truyen thong nganh bat dong san nam 2023 so voi 2022
Hinh 4: Tong quan ve khung hoang truyen thong nganh bat dong san nam 2023 so voi 2022

Phần 2: Giữa thương hiệu và người dùng đang có góc thảo luận khác nhau

Trong năm 2023, nhóm nhà đầu tư là nhóm người dùng thảo luận sôi nổi nhất về thị trường bất động sản. Đây cũng là nhóm quan tâm tới các biến động và tin tức trong ngành nhiều hơn hai nhóm còn lại. Có thể thấy vào thời điểm tháng 3/2023, khi xuất hiện nhiều tin tức nóng về bất động sản thì diễn biến thảo luận từ các nhà đầu tư cũng đạt đỉnh. 

Hinh 5: Xu huong thao luan cua cac nhom nguoi dung ve bat dong san tren mang xa hoi
Hinh 5: Xu huong thao luan cua cac nhom nguoi dung ve bat dong san tren mang xa hoi

Đối với nhóm đầu tư, bên cạnh thảo luận hỏi mua/tìm mua thì người dùng còn quan tâm đến các thông tin về phân tích thị trường, các sự kiện xảy ra liên quan tới nhà đất. Báo cáo từ batdongsan.com.vn cũng cho thấy bất động sản vẫn là kênh đầu tư ổn định trong dài hạn. Trong khi đó, các nhóm tìm nhà để ở và nhà cho thuê sẽ quan tâm nhiều hơn tới các chính sách ưu đãi. 

Hinh 6: Chu de thao luan cua cac nhom nguoi dung tren mang xa hoi
Hinh 6: Chu de thao luan cua cac nhom nguoi dung tren mang xa hoi

Đối với các thương hiệu, các bài truyền thông sẽ xoay quanh 3 hoạt động chính: 

1. Hoạt động khu dân cư: Sinh hoạt của cư dân tại các khu đô thị vào những ngày lễ đặc biệt

2. Giới thiệu dự án: Thông tin về vị trí địa lý, các tiện ích của các khu đô thị 

3. Giới thiệu nhà mẫu: Hình ảnh, các thông tin ban đầu và chương trình tham quan nhà mẫu dành cho khách hàng cũng như nhà đầu tư 

Hinh 7: Cac hoat dong noi bat cua thuong hieu tren mang xa hoi
Hinh 7: Cac hoat dong noi bat cua thuong hieu tren mang xa hoi

Nhìn chung, phần lớn người dùng xem bất động sản như một kênh đầu tư, có nhu cầu tìm hiểu nhiều thông tin hơn. Trong khi đó, các hoạt động truyền thông của thương hiệu lại xoay quanh mở bán dự án, khiến thương hiệu và người dùng không có chung một điểm giao tiếp trên mạng xã hội.

Kết luận:

1. Thảo luận về bất động sản đang “ấm” dần

Chín tháng đầu năm 2023 cho thấy một thị trường bất động sản vẫn đang trong trạng thái “chờ” khi người dùng vẫn chưa đưa ra các quyết định đầu tư. Tuy nhiên, người dùng vẫn duy trì sự quan tâm và có thái độ khá tích cực về bất động sản. 

2. Các nhà đầu tư có nhu cầu thông tin về thị trường 

Nhà đầu tư là nhóm thảo luận tích cực nhất trên mạng xã hội. Với nhóm người dùng này, bất động sản vẫn là một kênh đầu tư ổn định trong tương lai nên họ quan tâm tới các biến động, phân tích thị trường. 

3. Giữa thương hiệu và người dùng chưa có điểm giao tiếp chung

Khác với thảo luận của người dùng, các thương hiệu đang xoay quanh các hoạt động mở bán dự án hoặc thông tin về hoạt động của các khu dân cư. Điều này chưa thỏa mãn nhu cầu tìm hiểu thông tin của người dùng, khiến thương hiệu và người dùng có khoảng cách khi giao tiếp trên mạng xã hội. 

Đọc bài viết
right
Khám phá Insight người dùng về Kem chống nắng qua thảo luận trên mạng xã hội

Kem chống nắng là loại sản phẩm có lượng thảo luận trải đều trong năm, và tại bất kỳ thời điểm nào luôn nhận được sự quan tâm từ người dùng. Hãy để báo cáo mới nhất của Buzzmetrics giúp marketers giải đáp những câu hỏi trên cũng như tiết lộ những insight người dùng trên mạng xã hội nhé!

1. Xu hướng thảo luận về kem chống nắng trên mạng xã hội

Lượng thảo luận của người dùng về kem chống nắng bắt đầu tăng khi bước vào mùa Hè. Trước đó, thảo luận tương đối ổn định và có phần giảm nhẹ vào dịp Tết Nguyên Đán - khi người dùng chuyển mối quan tâm sang việc chuẩn bị đón năm mới. Nhìn chung, biến động thảo luận dành cho dòng sản phẩm này sẽ phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Trong khi thảo luận từ người dùng kéo dài xuyên suốt năm và đa dạng chủ đề, thảo luận từ thương hiệu lại bớt sôi nổi hơn hẳn và thường chỉ lên đỉnh nhờ hoạt động mini-games. Thời điểm thảo luận về kem chống nắng của thương hiệu đạt đỉnh (vào đầu tháng 5) cũng không nhằm vào khoảng thời gian mà nhu cầu của người dùng về kem chống nắng tăng mạnh (mùa hè, bắt đầu từ tháng 6). 

 Tổng quan thảo luận về kem chống nắng trên mạng xã hội 
Hình 1: Tổng quan thảo luận về kem chống nắng trên mạng xã hội 

2. Chức năng của kem chống nắng: kiềm dầu và nâng tone là hai mong đợi lớn nhất  

Xét về động lực sử dụng kem chống nắng, bên cạnh yếu tố chống nắng thì người dùng còn quan tâm đến những yếu tố khác như: chống lão hóa, làm trắng da, bảo vệ da, làm đẹp...So với động lực thì thảo luận của người dùng về rào cản tương đối thấp, với kích ứng da (mụn nhọt, bỏng rát) là rào cản lớn nhất. Đối với các rào cản khác như giá cả, tốn thời gian, sản phẩm không phù hợp có thể xuất phát từ việc người dùng chưa hiểu rõ những lợi ích mà sản phẩm mang lại. 

Động lực & rào cản của người dùng khi sử dụng kem chống nắng
Hình 2: Động lực & rào cản của người dùng khi sử dụng kem chống nắng

Có thể thấy, chức năng sản phẩm sẽ là yếu tố khiến người dùng quyết định sử dụng kem chống nắng hay không, và câu hỏi thường được người dùng đặt ra: Liệu những thành phần trong kem chống nắng tốt hay không tốt với da? Sau đó mới đến câu chuyện về giá cả, tên tuổi thương hiệu, nguồn gốc, bao bì sản phẩm. 

Hình 3: Kỳ vọng của người dùng khi sử dụng kem chống nắng
Phân tích của Buzzmetrics về mong đợi người dùng cũng cho thấy: Với đặc trưng về loại da Châu Á cũng như thời tiết tại Việt Nam, “kiềm dầu” và “nâng tone” là hai yếu tố được kỳ vọng nhiều nhất trong các thảo luận trên mạng xã hội.

Một sản phẩm chống nắng giúp kiềm dầu được kỳ vọng sẽ khiến làn da trở nên khô ráo, hạn chế tiết dầu sau một khoảng thời gian dài. Công dụng nâng tone cũng được mong đợi đa dạng hơn, từ nâng tone tự nhiên, nâng tone trắng hồng đến nâng tone kèm với hiệu ứng căng bóng da.

3. Truyền thông cho kem chống nắng: thương hiệu cần lưu ý điều gì? 

Các yếu tố của kem chống nắng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của người dùng
Hình 4: Các yếu tố của kem chống nắng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của người dùng

Mặc dù người dùng có quan tâm đến các thành phần trong kem chống nắng, họ lại không muốn tiếp thu quá nhiều thông tin phức tạp. Mô tả về thành phần cần tập trung vào lợi ích hoặc tác dụng tích cực của thành phần đối với loại da nhất định, chẳng hạn như bảo vệ da khỏi tác nhân gây ung thư, lão hóa, các thành phần chăm sóc da,... Thương hiệu cũng có thể đẩy mạnh các yếu tố liên quan như texture, chỉ số SPF, và công nghệ màng lọc,... Tuy nhiên, thông điệp mà thương hiệu cần hướng đến vẫn nên là giá trị thực sự mà kem chống nắng có thể đem lại cho người dùng (bảo vệ da khỏi điều gì, khắc phục các vấn đề về da,...) thay vì các thông tin mang tính chuyên sâu. Một ví dụ cụ thể là cách người dùng và thương hiệu nói về màng lọc da. Khi nhắc đến màng lọc, người dùng nhắc nhiều đến từ “phổ rộng” và “bảo vệ UVA UVB”. Về phía thương hiệu lại đang sử dụng các từ ngữ còn khá xa lạ với người dùng. 

Các loại kem chống nắng được người dùng ưa chuộng
Hình 5: Các loại kem chống nắng được người dùng ưa chuộng

Như đã đề cập, tác động của kem chống nắng lên da là mối quan tâm hàng đầu của người dùng, nên khi nhắc đến các dạng kem chống nắng, kem là dạng được thảo luận nhiều nhất. Người dùng thường có những thảo luận tích cực về kết cấu mịn, dày dặn giúp bảo vệ da tốt và dễ dàng kiểm chứng hàng thật - giả khi sử dụng chất kem. Tiếp đến là dạng xịt, do dễ mang theo và phù hợp với các hoạt động ngoài trời/ ngày hè. 

4. Kết luận 

Nhìn chung, có những quan ngại về kích ứng da, người dùng vẫn có góc nhìn tích cực về kem chống nắng. Đối với người dùng, đây không chỉ là sản phẩm bảo vệ da nhưng còn là sản phẩm làm đẹp, trong đó bảo vệ da là động lực hàng đầu. Mặc dù người dùng bày tỏ quan tâm đến các thành phần trong sản phẩm, nhưng thông tin truyền tải cần phải dễ hiểu và không quá nhiều từ ngữ phức tạp. Do đó, trong quá trình truyền thông thương hiệu nên để ý đến việc sử dụng ngôn ngữ của người dùng.

Đọc bài viết
right
Khám phá những khác biệt trong thảo luận mạng xã hội về ngành bảo hiểm nhân thọ

Năm 2022 ghi nhận hơn 30 triệu thảo luận về ngành bảo hiểm nhân thọ, với 94.5% thị phần thảo luận đến từ người dùng, nhân viên tư vấn cùng một số nguồn thảo luận khác.

Thường xuyên xuất hiện các bình luận tiêu cực nhỏ lẻ, bảo hiểm nhân thọ được xem như một ngành hàng rất khó để giao tiếp với người dùng mạng xã hội. Tuy nhiên, nghiên cứu hơn 30 triệu thảo luận ngành bảo hiểm cho thấy: Cái khó của ngành lại đến từ những khác biệt về xu hướng thảo luận giữa thương hiệu và người dùng, giữa những nhóm người dùng với nhau. Do đó, báo cáo mới nhất của Buzzmetrics sẽ tập trung giải đáp các câu hỏi: 

  1. Bảo hiểm nhân thọ - Ngành hàng tiềm năng trên mạng xã hội
  2. Khác biệt giữa thảo luận người dùng và thương hiệu về ngành bảo hiểm 
  3. Khác biệt giữa các nhóm người dùng khi nhắc đến câu chuyện bảo hiểm

1. Bảo hiểm nhân thọ - Ngành hàng tiềm năng trên mạng xã hội

Năm 2022 ghi nhận hơn 30 triệu thảo luận về ngành bảo hiểm nhân thọ, với 94.5% thị phần thảo luận đến từ người dùng, nhân viên tư vấn cùng một số nguồn thảo luận khác. 

Trong khi đó, thương hiệu tạo ra hơn 1.6 triệu thảo luận, chiếm 5.5% thị phần thảo luận. Điểm tích cực là 10 trong số 19 thương hiệu bảo hiểm nhân thọ có hoạt động tích cực trên mạng xã hội thông qua các chiến dịch marketing. Đã có 13 chiến dịch lớn được các thương hiệu triển khai trong suốt năm 2022 (trung bình một tháng có 1 chiến dịch).

Những chỉ số về lượng thảo luận người dùng cũng như mức độ tham gia của thương hiệu cho thấy mạng xã hội là một kênh tiềm năng để nói về câu chuyện bảo hiểm. 

Tuy nhiên, bảo hiểm nhân thọ cũng là một ngành mà thương hiệu cần phải rất cẩn thận khi giám sát thảo luận tiêu cực. Năm 2022 vừa qua, chỉ có hai sự vụ khủng hoảng truyền thông lớn của ngành (liên quan tới nghi vấn lừa đảo), nhưng số liệu này không có nghĩa bảo hiểm nhân thọ miễn nhiễm với khủng hoảng. Trên thực tế, thảo luận tiêu cực về ngành vẫn có nhưng thường xuất hiện rải rác, không tập hợp thành một sự vụ lớn.

Hãy hình dung người dùng ngành bảo hiểm không bị bất ngờ từ các vụ việc tiêu cực lớn, nhưng xung quanh bên tai họ là liên tục các vụ việc nhỏ liên tục cả năm. Điều này lặp đi lặp lại quanh năm và sẽ rất dễ tạo ra hình ảnh tiêu cực về cả ngành hàng. 

2. Gen Z - Nhóm người dùng có góc nhìn tích cực nhất về ngành hàng

Quan sát thảo luận của 3 nhóm người dùng lớn cho thấy: Gen Y là nhóm chiếm thị phần thảo luận cao nhất, tiếp đến là Gen Z và sau cùng mới là Gen X. Phân bố thảo luận giữa ba nhóm người dùng tương tự nhau, với fanpage và hội nhóm là hai nơi tập trung thảo luận nhiều nhất. Tuy nhiên, đào sâu vào phân tích sẽ cho thấy những khác biệt trong cách thảo luận của từng nhóm người dùng. 

Xét trên trang cá nhân, nhóm Gen Z hay chia sẻ các hoạt động từ tổ chức bảo hiểm, trong khi Gen Y sẽ quan tâm tới vấn đề đạt được điều kiện bảo hiểm. Khác biệt này xuất phát từ độ tuổi, khi tới tuổi Gen Y thì các điều kiện bảo hiểm mới xảy ra. 

Nét thảo luận của Gen Y cũng tương tự tại các hội nhóm, khi các điều khoản bảo hiểm và quyền lợi được nhóm này hỏi han cặn kẽ. Ở phía Gen-Z, việc mở bảo hiểm, lựa chọn công ty bảo hiểm và đăng ký bảo hiểm cho cha mẹ sẽ được hỏi nhiều hơn. 

Trong khi đó, fanpage cho thấy quan điểm trái chiều của các nhóm người dùng về bảo hiểm nhân thọ. Cụ thể, Gen X là nhóm người dùng dễ bị ảnh hưởng bởi bài đăng tiêu cực của các nguồn không chính thống, do đó không có cái nhìn thiện cảm về bảo hiểm. Ngược lại, Gen-Z có thái độ tốt hơn với bảo hiểm nhân thọ và khi thảo luận về một việc nguy hiểm tới tính mạng, họ thường nhắc tới “mua bảo hiểm” như một cách nói vui. 

3. Khi niềm tin không phải rào cản lớn nhất của người dùng

Quan sát thảo luận của người dùng cho thấy: Mong đợi có thị phần thảo luận lớn hơn rất nhiều so với rào cản. Như vậy, thương hiệu hoàn toàn có thể kết nối với người dùng thông qua chủ đề bảo hiểm nếu xây dựng thông điệp phù hợp. Tuy nhiên, mong đợi lẫn rào cản của người dùng lại tương đối khác so với những gì chúng ta thường nghĩ khi nhắc đến bảo hiểm nhân thọ. 

Mong đợi lớn nhất của người dùng khi mua bảo hiểm là nhằm đề phòng rủi ro.

Nói cách khác, người dùng đã chuẩn bị tâm lý cho những tình huống xấu nhất có thể xảy đến trong cuộc sống, và mua bảo hiểm được xem như giải pháp cho tương lai.

Mong đợi này có tỷ lệ thảo luận lớn hơn rất nhiều so với động lực đầu tư tài chính, bảo vệ người thân hoặc hưởng các quyền lợi y tế. Chính vì thế, người dùng khá quan tâm đến khác quyền lợi, cách thức mua, điều khoản - là những yếu tố khá cơ bản về sản phẩm.

Trong khi đó, xét trên 13 chiến dịch lớn được triển khai năm 2022,

đã có 9 chiến dịch đánh vào cảm xúc người dùng (emotional benefit) với màu sắc vui tươi, và chỉ 4 chiến dịch tập trung kết nối với đúng pain-point hiện tại của người dùng (những nhu cầu của người dùng cần được giải quyết).

Thống kê cũng cho thấy, lượng thảo luận trung bình của chiến dịch chạm đúng vào pain-point lớn hơn so với chiến dịch đánh vào cảm xúc. Đây cũng là gợi ý để các thương hiệu thiết kế lại thông điệp chiến dịch trong tương lai. 

Cũng chính vì mua bảo hiểm để dự phòng rủi ro, rào cản lớn nhất của người dùng đối với bảo hiểm nhân thọ là các điều khoản rắc rối trong hợp đồng và không có được người tư vấn tốt để giúp họ giải quyết các thắc mắc. Việc không thể nắm hết các điều khoản trong hợp đồng nên khi phát sinh vấn đề, người dùng cho rằng bảo hiểm nhân thọ là lừa đảo. Do đó, giải đáp một cách dễ hiểu các điều khoản cũng nên được thương hiệu cân nhắc giải quyết. 

Kết Luận 

  1.  Mặc dù có tồn tại các tin tức tiêu cực nhỏ lẻ nhưng bảo hiểm vẫn là một ngành hàng năng động, có sự tham gia tích cực của các thương hiệu và đặc biệt là từ phía  người dùng về các mong đợi khi sử dụng bảo hiểm. 
  2.  Người dùng có sự “trưởng thành” trong các thảo luận về mong đợi: Không ngại đề cập các mất mát và rủi ro. Tuy nhiên, thương hiệu vẫn chưa bắt kịp sự “trưởng thành” này và vẫn đang xây dựng các chiến dịch đánh vào cảm xúc người dùng 
  3.  Trong khi Gen X đang có góc nhìn chưa được thiện cảm về ngành bảo hiểm thì hầu như không thấy thảo luận tiêu cực từ phía Gen Z. Hãy thật cân nhắc khi tiếp cận từng nhóm người dùng
  4.  Lừa đảo vẫn thường được nhìn nhận là một vấn đề lớn của ngành bảo hiểm nhưng thực tế, chính các điều khoản rắc rối mới khiến người dùng ngại sử dụng dịch vụ bảo hiểm. Không có sự tư vấn tốt về hợp đồng bảo hiểm sẽ ảnh hưởng tới góc nhìn của người dùng về ngành hàng.

Với khả năng phân tích 30 triệu thảo luận và theo dõi toàn bộ các chiến dịch lớn của ngành bảo hiểm nhân thọ trên mạng xã hội, Buzzmetrics tự tin đem tới sự tư vấn tốt nhất cho các thương hiệu muốn kết nối với người dùng hiệu quả hơn.

Đọc bài viết
right
Tìm hiểu xu hướng trẻ hóa nội dung trong ngành ngân hàng

Trải qua một năm 2021 đầy biến động vì dịch bệnh, ngành ngân hàng đã chứng kiến sự bùng nổ những xu hướng mới. Một xu hướng nổi bật trong khoảng thời gian vừa qua là sự trẻ hóa nội dung nhằm hướng đến Gen-Z - nhóm khách hàng tiềm năng của tương lai.

Trải qua một năm 2021 đầy biến động vì dịch bệnh, ngành ngân hàng đã chứng kiến sự bùng nổ những xu hướng mới. Một xu hướng nổi bật trong khoảng thời gian vừa qua là sự trẻ hóa nội dung nhằm hướng đến Gen-Z - nhóm khách hàng tiềm năng của tương lai. Hiện tại, khi xét tỷ lệ thảo luận giữa các nhóm tuổi trên mạng xã hội, Gen-Y vẫn là thế hệ hoạt động tích cực nhất trong khi Gen-Z đang xếp thứ hai với tỷ lệ 12.9%. Tuy nhiên, Gen-Z vẫn đang trong giai đoạn từng bước trở thành những người ra quyết định mua sắm, và mức độ tham gia của nhóm người dùng này trong lĩnh vực ngân hàng sẽ tăng mạnh trong tương lai. Bên cạnh đó, đặc điểm hoạt động của Gen-Z trên mạng xã hội cũng tương đối đặc biệt, cần phải có các chiến lược tiếp cận phù hợp. Vì vậy, tìm hiểu Gen-Z và cách các thương hiệu cùng ngành đang chuyển mình như thế nào là việc cần thiết với các ngân hàng. Trong khuôn khổ bài viết này, Buzzmetrics sẽ cung cấp cho marketers những thông tin và insight mới nhất, bao gồm:

  1. Các mong đợi của Gen-Z về ngành Banking
  2. Các hoạt động của ngân hàng hướng đến Gen-Z

Bên cạnh nghiên cứu về xu hướng trẻ hóa nội dung, Buzzmetrics còn tiến hành nghiên cứu về nhiều chủ đề khác của ngành ngân hàng. Để có góc nhìn toàn cảnh về ngành ngân hàng trong khoảng thời gian qua, vui lòng tham khảo tại đây.

1. Gen-Z mong đợi gì trong lĩnh vực ngân hàng?

Trong báo cáo của Buzzmetrics về Gen-Z nói chung, một trong những đặc trưng của nhóm người dùng này là việc thường xuyên bày tỏ ý kiến trong các cộng đồng dành riêng cho họ. Họ vẫn bình luận ở những môi trường khác, nhưng thường các bình luận họ để lại không cho biết được Gen-Z có các mối quan tâm, kỳ vọng đặc biệt nào. Tính cách này của Gen-Z cũng được phản ánh thông qua các thảo luận về ngành ngân hàng, và sẽ gây nhiều khó khăn cho các thương hiệu muốn tiếp cận. Cụ thể, khi xét nguồn thảo luận của Gen-Z về ngân hàng, các fanpage về ngân hàng chiếm lượng buzz tương đối khiêm tốn nếu so sánh với các trang và nhóm cộng đồng của Gen-Z. Bên cạnh đó, nghiên cứu thảo luận trên fanpage ngân hàng không cho thấy nhiều khác biệt giữa Gen-Z và các nhóm người dùng khác: Bình luận của Gen-Z chủ yếu xoay quanh việc review về dịch vụ, chất lượng thương hiệu,...

Tuy nhiên, nghiên cứu trên các trang cộng đồng riêng của Gen-Z lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác: Gen-Z bắt đầu nói nhiều hơn về các mong đợi “đặc biệt” của họ, như việc phải có số tài khoản đẹp, mong muốn ứng dụng có tính năng hỗ trợ quản lý tài chính, ATM được bao phủ khắp mọi nơi,...Do đó, để tiếp cận Gen-Z, thương hiệu phải nỗ lực nhiều hơn các đối tượng khác. Lý do là vì Gen-Z yêu cầu nhiều hơn và hoạt động trên những kênh đặc biệt hơn.

2. Các ngân hàng đã trả lời kỳ vọng của Gen-Z như thế nào?

Từ góc nhìn thương hiệu, đã có một số ngân hàng bắt đầu quan tâm hơn đến các hoạt động truyền thông tiếp cận Gen-Z. Sự thay đổi của thương hiệu khi kết nối với Gen-Z được thể hiện qua ba yếu tố: (1) Tính năng mới, (2) Nội dung sáng tạo và (3) Hình thức truyền tải.Về tính năng, để thu hút khách hàng trẻ, ứng dụng E-Banking của nhiều ngân hàng không chỉ dừng lại ở những chức năng cơ bản như thanh toán, chuyển khoản mà đã tích hợp nhiều tiện ích vui. Ví dụ: Ngân hàng MB giới thiệu chức năng xem cung hoàng đạo trong ứng dụng, TPBank cài đặt chức năng lì xì vào ngày Tết,...Các tính năng này đều nhận được phản hồi tích cực từ người dùng trẻ, và họ còn muốn được thấy nhiều hơn những tính năng độc lạ: đọc bản đồ sao, xem văn khấn, phong thủy, xem tử vi hằng ngày,...

Về sáng tạo nội dung, ngân hàng cũng tỏ ra bắt “trend” hơn. Những chủ đề nóng trong lĩnh vực âm nhạc (như các bài hát Mang Tiền Về Cho Mẹ hay Si Tình) được thương hiệu khéo léo sử dụng làm chất liệu cho bài đăng trên mạng xã hội. Ngoài ra, các thương hiệu cũng chú trọng việc chỉnh sửa ứng dụng cho dịp đặc biệt tương ứng (mùa Giáng Sinh thì ứng dụng E-Banking được trang trí cây thông,...).

Hình thức truyền tải cũng chứng kiến những thay đổi lớn từ phía ngân hàng. Trước đây, các bài đăng của ngân hàng thường là các bài đăng dài, giới thiệu chi tiết khuyến mãi. Hiện tại, thương hiệu đã khéo léo lồng ghép chương trình của mình thông qua truyện tranh, từ ngữ cũng trở nên cởi mở và đậm chất Gen-Z hơn (sử dụng social slang như “khum”, “sin lũi”,...). Bên cạnh comic, thương hiệu cũng giới thiệu filter story và meme - vốn là một hình thức được Gen-Z cực kỳ ưa chuộng.

3. Tạm kết

Gen-Z là nhóm khách hàng tương lai của nhiều ngành hàng nói chung và ngân hàng nói riêng. Do đó, bất cứ thương hiệu nào tìm thấy công thức tiếp cận Gen-Z trước sẽ giữ được lợi thế lâu dài. Riêng trong lĩnh vực ngân hàng, một số thương hiệu đã bắt đầu trẻ hóa nội dung và nhận được phản hồi tích cực từ phía Gen-Z. Với một ngành có sức cạnh tranh cao trên mạng xã hội như ngân hàng, những thương hiệu này đang cho thấy khả năng cập nhật trend tốt và tạo ra ảnh hưởng tích cực hơn so với các thương hiệu còn lại.

Đọc bài viết
right
Toàn cảnh ngành Ngân hàng năm 2021: Xu hướng và cơ hội nào thương hiệu?

Năm 2021 tiếp tục là một năm đầy biến động vì dịch bệnh, khiến hành vi của người tiêu dùng có sự thay đổi lớn. Điều này dẫn đến sự xuất hiện các xu hướng mới trong nhiều lĩnh vực, và ngân hàng - một ngành hàng được thảo luận tương đối tích cực trên mạng xã hội, cũng không ngoại lệ. Trong bối cảnh đó, cơ hội và thách thức nào sẽ chờ đợi các ngân hàng?

Năm 2021 tiếp tục là một năm đầy biến động vì dịch bệnh, khiến hành vi của người tiêu dùng có sự thay đổi lớn. Điều này dẫn đến sự xuất hiện các xu hướng mới trong nhiều lĩnh vực, và ngân hàng - một ngành hàng được thảo luận tương đối tích cực trên mạng xã hội, cũng không ngoại lệ. Trong bối cảnh đó, cơ hội và thách thức nào sẽ chờ đợi các ngân hàng?

Với báo cáo Tổng quan về ngành ngân hàng, Buzzmetrics sẽ cung cấp cho marketers những thông tin và insight mới nhất, bao gồm:

  1. Tổng quan thảo luận về ngành ngân hàng trong năm 2021
  2. Xu hướng thanh toán online hậu COVID-19 và tình hình thảo luận về dịch vụ ngân hàng số
  3. Xu hướng đa dạng hóa chiến lược tiếp cận người dùng
  4. Xu hướng trẻ hóa của các ngân hàng

Ngân hàng - Ngành hàng sôi động nhưng cũng dễ tổn thương

Với 17 triệu thảo luận được ghi nhận trong năm 2021, ngân hàng là một trong các lĩnh vực năng động trên mạng xã hội. Đáng lưu ý, đây là ngành hàng hiếm hoi được “hưởng lợi” từ COVID-19 và giãn cách xã hội kéo dài vào năm 2021. Bằng chứng là thảo luận về ngân hàng tăng mạnh trong giai đoạn tháng 8 - tháng 9 - tháng 10.

Nắm bắt cơ hội này, các ngân hàng cũng đầu tư khá nhiều cho hoạt động truyền thông trên mạng xã hội. Trong số 3,740 chiến dịch truyền thông lớn của năm 2021, 189 chiến dịch thuộc về ngành ngân hàng. Mùa cao điểm của các chiến dịch cũng rơi vào giai đoạn tháng 8 - tháng 9 - tháng 10. Tuy nhiên, chỉ 1 chiến dịch ngân hàng được ghi nhận trong BXH BSI Top10 Campaigns.

Mặc dù là ngành hàng sôi động với các thảo luận từ phía người tiêu dùng lẫn thương hiệu, ngân hàng tỏ ra khá nhạy cảm trước khủng hoảng truyền thông. Thực tế thảo luận cho thấy, tài chính - ngân hàng đứng đầu trong nhóm ngành bị khủng hoảng truyền thông. Trong đó, ngân hàng có 9 vụ việc với 2.5 triệu thảo luận, chiếm 90% tổng lượng thảo luận của nhóm tài chính - ngân hàng. Điều này cho thấy mặc dù diễn ra không nhiều nhưng mỗi vụ việc đều có thiệt hại lớn đến các danh tiếng của ngân hàng.

Câu hỏi đặt ra:

  • 40 ngân hàng với 189 chiến dịch trong năm 2021 cho thấy mức độ cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng trên mạng xã hội. Tuy nhiên, chỉ 1 chiến dịch được ghi nhận là tạo được ảnh hưởng. Vậy đâu là công thức để một ngân hàng có 1 chiến dịch truyền thông thành công?
  • 9 vụ việc và 2.5 triệu thảo luận, trung bình mỗi vụ việc tạo ra gần 300 nghìn thảo luận, “khủng hoảng truyền thông” đích thực là từ khóa đáng sợ nhất với các ngân hàng. Làm thế nào để bảo vệ danh tiếng thương hiệu, phát hiện sớm & nhanh dập tắt các nguy cơ, tránh khủng hoảng truyền thông?

⇒ Đọc ngay báo cáo miễn phí của Buzzmetrics để tìm câu trả lời

Xu hướng Go Online thời Hậu COVID và các tác động đến ngân hàng

Người tiêu dùng đã dành phần lớn năm 2021 để ở nhà, khiến tâm lý cũng như hành vi của họ có sự thay đổi. Nếu trước kia, người tiêu dùng mua sắm trực tiếp tại các cửa hàng thì giờ đây, họ tìm đến các kênh thương mại điện tử. Việc đi ăn nhà hàng không khả thi, người tiêu dùng đặt đồ ăn về nhà. Và nếu thanh toán tiền mặt dẫn đến nguy cơ lây nhiễm, người tiêu dùng sẽ thanh toán online nhiều hơn.

Bản thân thanh toán online đã là xu hướng từ trước dịch, nhưng dịch bệnh bùng phát đã tạo điều kiện để xu hướng này bùng phát mạnh mẽ hơn. Bên cạnh giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm, tiện lợi là yếu tố hàng đầu để người dùng chuyển sang thanh toán online, và chắc chắn là yếu tố bền vững để duy trì hành vi người dùng khi dịch qua đi.

Theo ghi nhận của Buzzmetrics, có hai hình thức thanh toán online được người tiêu dùng thảo luận nhiều trong giai đoạn dịch: Ví điện tử và Ngân hàng số, với Ngân hàng số đang chiếm tỷ lệ thảo luận cao hơn. Đây sẽ là cơ hội lớn cho các ngân hàng.

Câu hỏi đặt ra:

  • Sản phẩm nào của ngành ngân hàng đang được quan tâm. Liệu có phải là ngân hàng số? Và thương hiệu nào đang dẫn đầu trong từng sản phẩm
  • Hành trình mua hàng của các sản phẩm ngành ngân hàng đang được thảo luận trên mạng xã hội như thế nào? Yếu tố nào thương hiệu cần quan tâm trong mỗi hành trình & Thương hiêu đang ở đâu trong hành trình mua hàng của người dùng

⇒ Đọc ngay báo cáo miễn phí của Buzzmetrics để tìm câu trả lời

Xu hướng đa dạng hóa các tactics trong ngành hàng

Khi mức độ cạnh tranh của ngành hàng tăng cao và người dùng ngày càng có nhu cầu thanh toán online, các ngân hàng cũng làm mới các hoạt động truyền thông của mình để cải thiện hình ảnh trên mạng xã hội. Trong vòng một năm trở lại đây, một số tactics được thương hiệu áp dụng thường xuyên hơn, ví dụ như: Livestream, Comics, Meme, KOLs. Với tactics cũ như minigame, không chỉ đơn thuần là bài kêu gọi bình luận tag tên mà đã lồng ghép hot topic và hình ảnh vui, tạo sự hứng thú với người dùng.

Câu hỏi đặt ra:

  • Hiệu quả của các thủ thuật nào đang là thủ thuật hiệu quả trong ngành ngân hàng?
  • Các thương hiệu nào đang tạo được nhiều thảo luận nhất nhờ việc đa dạng hóa hoạt động truyền thông?
  • Tactics mới sẽ không “tăng thêm” liên tục. Nhưng nội dung và hình thức thay đổi liên tục để làm mới tactics là điều không thể thiếu để tạo ra hoạt động hiệu quả. Vậy làm thế nào để chọn đúng tactics & đúng nội dung, hình thức cho từng tactics?

⇒ Đọc ngay báo cáo miễn phí của Buzzmetrics để tìm câu trả lời

Xu hướng trẻ hóa ngành ngân hàng

Bên cạnh các xu hướng Go Online và đa dạng hóa tactics, một xu hướng nổi bật khác của ngành Banking là việc trẻ hóa trong chiến lược tiếp cận khách hàng. Mục đích là để hướng đến nhóm Gen-Z - một nhóm người dùng nổi bật ở thời điểm hiện tại.

Xét về đặc điểm hoạt động trên mạng xã hội, Gen-Z là nhóm khách hàng tương đối đặc biệt vì Gen-Z chủ yếu tương tác trong các cộng đồng riêng của mình. Trong khi đó, tương tác của họ trên các fanpage về ngân hàng sẽ không thể hiện hết những kỳ vọng của họ. Điều này khiến thương hiệu khó tiếp cận Gen-Z và dễ bỏ lỡ những nội dung Gen-Z quan tâm.

Câu hỏi đặt ra:

  • Đâu là những nơi trên mạng xã hội Gen-Z thường xuyên lui tới?
  • Gen-Z có những kỳ vọng thú vị nào mà thương hiệu có thể đáp ứng?
  • Những thương hiệu nào đang tạo được ấn tượng tốt khi xây dựng content cho Gen-Z?

⇒ Đọc ngay báo cáo miễn phí của Buzzmetrics để tìm câu trả lời

Tạm kết

Nhờ lượng thảo luận dồi dào và sự bùng nổ của các xu hướng mới, ngân hàng là một ngành hàng tiềm năng để kết nối với người dùng trên mạng xã hội.Tuy nhiên, cơ hội nào cũng đi kèm với nguy cơ. Ngân hàng là ngành hàng top1 về khủng hoảng truyền thông. Hơn thế nữa, cạnh tranh trong ngành vô cùng khốc liệt với 40 thương hiệu, tạo ra 189 chiến dịch trong năm 2021.

Sẽ là một bài toán khó có bất cứ thương hiệu nào làm được cùng lúc 3 điều cùng lúc: tận dụng được cơ hội tạo độ ồn ào lớn, chiến thắng cạnh tranh & bảo vệ được hình ảnh thương hiệu.Để giải bài toán này, các dữ liệu có giá trị (actionable) & sự tư vấn kịp thời là không thể thiếu. Liên hệ Buzzmetrics để nhận sự hỗ trợ trực tiếp hoặc đọc kỹ báo cáo toàn cảnh ngành ngân hàng để tìm giải pháp.

Đọc bài viết
right
Tận dụng dữ liệu Social Listening cho Syndicated Research

Hiện nay, việc tiến hành nghiên cứu thị trường không chỉ là câu chuyện phát phiếu khảo sát hay phỏng vấn trực tiếp. Mạng xã hội ra đời, tiếp theo đó là các công cụ thu thập thảo luận mạng xã hội (tiêu biểu như Social Listening) đã đem lại một môi trường nghiên cứu linh hoạt hơn, đặc biệt là với các đề tài Syndicated Research. Câu hỏi đặt ra là: Sử dụng dữ liệu Social Listening để tạo ra các Syndicated Research như thế nào?

1. Nguồn dữ liệu dồi dào để phục vụ các đề tài lớn

Năm 2017, có khoảng 6 tỷ buzz được tạo trên mạng xã hội. Đến năm 2019, con số này đã tăng thêm 2 tỷ. Nếu xét riêng từng đề tài lớn trên mạng xã hội cũng thấy được sự tăng trưởng đáng kể về mặt thảo luận. Theo quan sát của Buzzmetrics, một đề tài lớn như Tết đã tạo ra khoảng 350 triệu thảo luận trong năm 2020, tăng trưởng 41% so với năm 2019. Những thống kê này cho thấy mạng xã hội là một nguồn cung dồi dào về ý kiến người dùng. Bên cạnh đó, đa phần thảo luận trên mạng xã hội do người dùng chủ động nêu lên và không bị ý kiến chủ quan của người làm nghiên cứu tác động.

Với khả năng khai thác nguồn thảo luận dồi dào và ít bị dẫn dắt của mạng xã hội, việc sử dụng Social Listening để làm Syndicated Research thường không bị giới hạn đề tài nghiên cứu. Với Social Listening, thương hiệu có thể:

1. Nắm bắt các chủ đề nóng trên toàn mạng xã hội

Tham khảo: Toàn cảnh về dịp Tết Nguyên Đán trên MXH

2. Phân tích các nhóm người dùng lớn có khả năng trở thành khách hàng mục tiêu của thương hiệu

3. Tìm hiểu thảo luận người dùng và hoạt động thương hiệu trong các dịp đặc biệt

Ngoài ra, dữ liệu trên mạng xã hội mang tính chất “sẵn có” (có thể thu thập ngay lập tức mà không phải khảo sát – phỏng vấn). Vì vậy, từ một Syndicated Research, thương hiệu có thể thuận tiện phát triển câu hỏi nghiên cứu để phù hợp hơn với tình hình thương hiệu. Nói cách khác, Social Listening giúp quá trình chuyển đổi Syndicated Research thành Custom Research được nhanh chóng và hiệu quả hơn.

2. Thu thập dữ liệu nhanh chóng, hỗ trợ các chủ đề cần tận dụng nhanh

Ở môi trường nghiên cứu truyền thống, một báo cáo luôn phải trải qua giai đoạn thu thập ý kiến người tiêu dùng, do đó cần thêm một lượng thời gian tương đối để thực hiện. Điều này phần nào hạn chế tính cập nhật của Syndicated Research, làm tăng độ trễ giữa kết quả nghiên cứu và thực tại ngành hàng.

Trong khi đó, Social Listening có thể thu thập dữ liệu theo thời gian thực. Một thảo luận được chia sẻ công khai sẽ được ghi nhận ngay tức thời. Nhờ đó, Social Listening tăng tính cập nhật cho các báo cáo Syndicated Research, đặc biệt là khi nghiên cứu về những chủ đề nóng.

Chủ đề nóng là dạng chủ đề thu hút mối quan tâm đột biến của người dùng trong một khoảng thời gian ngắn. Mỗi ngày thường xuất hiện 5 – 6 chủ đề nóng trên mạng xã hội. Chủ đề nóng có thể phản ánh được sự thay đổi hành vi của người dùng trong một ngành hàng và cần được theo dõi thường xuyên. Social Listening rút ngắn quãng cách thời gian giữa các báo cáo, cho phép nghiên cứu chủ đề nóng theo tuần, theo tháng hoặc theo quý.

Khả năng thu thập dữ liệu của Social Listening cũng đặc biệt hữu ích khi cần phải nghiên cứu người dùng trong một quãng thời gian dài, không gián đoạn, giúp thương hiệu bám sát với những chuyển biến của người dùng và đưa ra những điều chỉnh phù hợp trong kế hoạch marketing.  

Ví dụ: Sử dụng công cụ Social Listening để theo dõi thảo luận cho thấy: Chủ đề COVID-19 trải qua 4 giai đoạn (Bùng dịch – Đỉnh dịch – Giãn cách xã hội – Hậu giãn cách). Mỗi giai đoạn khác nhau lại phát sinh những câu hỏi nghiên cứu khác nhau.

Ở giai đoạn đầu là sự thay đổi trong cách chăm sóc sức khỏe. Ở giai đoạn thứ hai là sự thay đổi trong cách trợ giúp cộng đồng. Ở giai đoạn thứ ba là sự thay đổi trong cung cách làm việc. Giai đoạn cuối cùng chứng kiến sự thay đổi trong các dự định và mong đợi của người dùng.

Tham khảo: COVID-19: Phân tích người dùng trước, trong và sau giãn cách xã hội

3. Kết luận

Tiến hành Syndicated Research trong môi trường nghiên cứu truyền thống tồn tại một số hạn chế nhất định. Đó là (1) không có sẵn nguồn dữ liệu và (2) chậm cập nhật. Tuy nhiên, với công cụ Social Listening, các báo cáo Syndicated Research được đảm bảo về nguồn dữ liệu dồi dào (thảo luận trên mạng xã hội) để thực hiện đề tài lớn và khả năng cập nhật liên tục, giảm thiểu độ trễ giữa thực tế và kết quả nghiên cứu.

Đọc bài viết
right
Sự bùng nổ thảo luận về chứng khoán trên social media

Với sự bùng nổ của làn sóng đầu tư, các kênh truyền thông mạng xã hội cũng chứng kiến sự bùng nổ các thảo luận về chứng khoán. Thảo luận trên MXH có ảnh hưởng đến chứng khoán và ngược lại, diễn biến trên thị trường chứng khoán cũng ảnh hưởng đến thảo luận MXH.

1. Điều gì cho thấy chứng khoán đang là 1 xu hướng đầu tư trên mạng xã hội

Trên mạng xã hội mỗi ngày đều có nhiều chủ đề nóng (hot topic), không chỉ riêng về chứng khoán. Tuy nhiên, để một hot topic trở thành một xu hướng (trend) không dễ. Thông thường, để kiểm chứng một chủ đề thảo luận có phải là một xu hướng hay không, ta thường căn cứ vào các dấu hiệu:

  1. Có sự tăng trưởng trong hành vi thực tế (real life)
  2. Có sự tăng trưởng về thảo luận ở nhiều nền tảng (platform)
  3. Một "xu hướng" sẽ tạo ra các "hot topic" đi kèm
  4. Tạo ra ảnh hưởng đến hành vi người dùng trong nhiều ngành hàng

Vậy, hãy cùng xem thảo luận về chứng khoán đã đạt được các điều kiện nào để trở thành một xu hướng nhé.

A. Sự gia tăng tìm kiếm về từ khóa "chứng khoán" "cổ phiếu"

Xu hướng tìm kiếm trên Google là một trong các dấu hiệu cho thấy sự bùng nổ chứng khoán. Cụ thể, bắt đầu từ năm 2020 trở lại đây, số lượt tìm kiếm xoay quanh các từ khóa “chứng khoán” và “cổ phiếu” tăng dần thời thời gian (đường xu hướng đi lên). Đặc biệt vào tháng 6 năm 2021, khi dịch bệnh đang ở mức báo động nhất từ trước đến nay, “chứng khoán” và “cổ phiếu” cũng đạt đỉnh tìm kiếm trên Google.

Đối chiếu với thị trường trong nước, số lượng tài khoản chứng khoán trong năm 2021 cao đột biến so với từng năm (tăng 275% so với năm 2020). Theo số liệu từ Trung tâm lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), trong 3 tháng 6, 7, 8 của năm 2021 (mùa cao điểm dịch COVID-19), nhà đầu tư trong nước đã mở mới 372.193 tài khoản chứng khoán, con số này xấp xỉ bằng số lượng tài khoản mới mở của cả năm 2020 (393.600). Mặt bằng lãi suất đầu năm 2021 giảm từ 1,5% đến 2,5%, thấp nhất trong 10 năm trở lại đây. Theo số liệu báo cáo của Cục Thuế TP.HCM, trong 4 tháng đầu năm 2021, thuế thu từ lĩnh vực chứng khoán tăng đột biến 221,3% so với 2020. Còn theo báo cáo của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, từ cuối quý 1/2020 đến nay, dư nợ cho vay ký quỹ tăng lên gần gấp 3, đạt gần 110.000 tỉ đồng.

Trong bối cảnh đó, kể từ cuối tháng 10/2021, thị trường chứng khoán vượt mốc 1.400 điểm (cao nhất lịch sử), từ đó mở ra hy vọng thị trường tiếp tục lập điểm trong tương lai và trở thành lựa chọn lý tưởng cho các nhà đầu tư trong nước.

B. "Chứng khoán" có sự tăng trưởng thảo luận ở hầu hết các nền tảng mạng xã hội

Với sự bùng nổ của làn sóng đầu tư, các kênh truyền thông mạng xã hội cũng chứng kiến sự bùng nổ các thảo luận về chứng khoán. Trên TikTok - nền tảng sáng tạo nội dung dành cho giới trẻ, hashtag #chungkhoan đã đạt 27 triệu lượt xem. Trong khi đó, diễn đàn F319 - một diễn đàn chuyên thảo luận về chứng khoán, tạo ra trung bình 3,000 lượt tương tác cho mỗi bài đăng. Theo thống kê của Buzzmetrics, trên Facebook, nửa cuối năm 2021 tương ứng với giai đoạn dịch bùng phát trên diện rộng và giãn cách xã hội kéo dài, lượng users thảo luận về chứng khoán tăng 84.65%, đi kèm lượng thảo luận về chứng khoán tăng khoảng 100% so với giai đoạn nửa đầu năm 2021.

C. Sự phát triển & đa dạng các nội dung liên quan đến chứng khoán

Không chỉ tăng trưởng về lượng thảo luận, nội dung về chứng khoán đã có sự phát triển theo hướng đơn giản hóa hơn để gần gũi và dễ hiểu với số đông người dùng. Trước đây, khi nhắc đến chứng khoán, người dùng thường liên tưởng đến những số liệu tài chính hay những đường xu hướng khô khan. Hiện nay, chủ đề chứng khoán hiện nay đã được trình bày dưới dạng các clip vui, ảnh chế, truyện tranh chế. Nội dung được tạo mới liên tục & ngay lập tức theo diễn biến các thay đổi của thị trường. Bởi vì trào lưu dần lan rộng, kết hợp với hot trend "Tài chính 4.0" đang nổi lên trong năm 2021, nhiều thuật ngữ (social slang) - nhằm chỉ một số hiện tượng, định nghĩa trong lĩnh vực chứng khoán - cũng xuất hiện  và được sử dụng bởi cộng đồng người dùng. Một số slang tiêu biểu gồm có: “lùa gà”, “bắt đáy”, “về bờ”,.. Các slang này dần thảo thành bộ từ điển & ngôn ngữ chung cho nhóm người dùng quan tâm đến chứng khoán.Bên cạnh đó, cũng có chủ đề nóng được nhiều thảo luận như: cô gái 9x chơi chứng khoán, bà cụ chơi chứng khoán, 17 tuổi chơi chứng khoán,... Điều này làm các thảo luận về chứng khoán duy trì độ nóng (heat) liên tục trên mạng xã hội

D. Sự thay đổi trên thị trường chứng khoán có ảnh hưởng đến các hành vi khác của người dùng

Các thảo luận trên mạng xã hội cũng cho thấy, trào lưu chứng khoán cũng đang có tác động lên hầu hết những khía cạnh trong cuộc sống của nhà đầu tư, bao gồm cả những ảnh hưởng lên hành vi và thái độ. Về mặt tâm lý, việc kết quả không tốt có thể khiến người chơi cảm thấy “đau đầu”, “mất ăn mất ngủ”. Những người dùng có nguồn tiền nhàn rỗi cũng cân nhắc việc đầu tư vào chứng khoán. Nếu việc đầu tư thuận lợi, người dùng sẽ cởi mở hơn trong việc chi tiêu.

2.Thảo luận mạng xã hội ảnh hưởng gì tới chứng khoán?

Liên quan đến chủ đề chứng khoán, mạng xã hội có hai vai trò chính: (1) nơi lan tỏa thảo luận về chứng khoán & thu hút thêm lượng người quan tâm(2) kho thông tin về chứng khoán. Riêng vai trò thứ (2), độ tin cậy và độ ảnh hưởng của mạng xã hội như một kho thông tin sẽ phụ thuộc vào kinh nghiệm của nhóm người dùng.

Với nhóm nhà đầu tư Fn - vốn là những cá nhân/tổ chức có nhiều năm kinh trên thị trường, họ thường chỉ “tiêu hóa” thông tin trên mạng xã hội ở dạng tham khảo, đối chiếu. Họ đã trải qua các biến động của thị trường nên đã xây dựng cho riêng mình những chiến thuật đầu tư phù hợp và một lượng kiến thức dồi dào. Các biến động trên mạng xã hội ít làm dao động quyết định của nhà đầu tư Fn. Khi tiếp cận với một thông tin mới, họ sẽ không vội tin theo mà sẽ cẩn thận đánh giá và bày tỏ sự nghi ngờ dựa trên vốn kiến thức và kinh nghiệm sẵn có. Nhìn chung, nhóm Fn thường là người truyền tải thông tin hơn là hấp thụ thông tin. Họ thường đưa ra các nhận định và hướng dẫn nhiều khía cạnh khác nhau trong chứng khoán, ví dụ như: xu hướng, chính sách, tình hình doanh nghiệp, mã chứng khoán, danh mục đầu tư,...Bên cạnh đó, họ cũng không quên chia sẻ các thành tích, thăng trầm trong quá trình đầu tư. Một nhóm người dùng nổi bật khác trong chủ đề chứng khoán là nhóm F0 - những nhà đầu tư mới tham gia thị trường. Đặc điểm của nhóm này là còn trẻ, chưa nhiều kinh nghiệm và kiến thức. Cho nên, họ thường sẽ đứng ở vai trò tiếp nhận thông tin hơn là truyền bá thông tin. Do đó, mạng xã hội sẽ là nơi để nhóm F0 thu thập thông tin nền tảng. Trái với nhóm Fn, mạng xã hội thường có tác động rất lớn đến nhóm F0. Lượng thông tin dồi dào trên mạng xã hội giúp nhóm F0 tiếp cận với kiến thức mới, nhưng đồng thời cũng khiến họ dễ bị dẫn dắt và chạy theo hiệu ứng đám đông (FOMO). Thiếu kiến thức về tài chính khiến họ nảy sinh tâm lý sợ hãi, dễ hoảng loạn với sự biến động của thông tin. Chính vì F0 dễ bị mạng xã hội tác động nên có nhiều cộng đồng xuất hiện dành riêng cho F0. Nội dung của các cộng đồng này thường có tính chất trẻ trung, dễ hiểu, hài hước.

3. Các công ty chứng khoán được thảo luận như thế nào trên mạng xã hội?

Hiện nay, SSI, VND và VPS đang là các thương hiệu có lượng thảo luận vượt trội trong lĩnh vực chứng khoán, “tách top” so với các thương hiệu còn lại.

Về SSI, đây là thương hiệu đang có tổng lượng thảo luận cũng như thảo luận tự nhiên từ người dùng cao nhất (người dùng chiếm đến 72% thảo luận của thương hiệu này). Lý do lượng thảo luận tự nhiên của SSI cao đến từ ba hoạt động chính: (1) Các bản tin đánh giá thị trường, (2) Loạt bài chia sẻ kiến thức và (3) minigame. Mặc dù minigame, theo nhận định của một bộ phận người dùng, là chưa hấp dẫn nhưng họ vẫn tham gia vì giá trị phần thưởng. Một thương hiệu khác có tỷ lệ thảo luận tự nhiên tương đối cao là VND nhờ vào việc lên sàn cổ phiếu và tăng trưởng cổ phiếu tốt. Trong khi đó, lực lượng broker tạo nên thị phần thảo luận lớn nhất cho VPS. Nội dung được nhóm broker triển khai thường là: (1) tự học chứng khoán cho F0 và (2) khoe lãi, mời vào room vip. Ngoài ra, trên fanpage của VPS có tổ chức giải đấu Chứng khoán phái sinh (Kết hợp Chứng khoán và Esport). Nhóm video thuộc giải đấu này thu về lượt xem và lượt thảo luận nhiều nhất.

Tìm hiểu thêm: Bức tranh toàn cảnh thảo luận ngành chứng khoán trên mạng xã hội
Đọc bài viết
right
Syndicated Research là gì?

Nghiên cứu thị trường, một công đoạn không thể thiếu trong bất kỳ chiến dịch Marketing nào, được chia thành 2 loại hình chính: Syndicated Research và Custom Research. Trong đó, Syndicated Research đặc biệt quan trọng với các thương hiệu mới bước chân vào ngành hàng. Vậy thì Syndicated Research là gì?

Nghiên cứu thị trường là một quá trình thu thập thông tin để hiểu sâu hơn về người dùng cũng như mối tương quan giữa người dùng và thương hiệu. Do đó, nghiên cứu thị trường là một công đoạn không thể thiếu trong bất kỳ chiến dịch Marketing nào. Về cơ bản, nghiên cứu thị trường được chia thành 2 loại hình chính: Syndicated Research và Custom Research. Mỗi loại hình có những lợi thế riêng, sẽ giải quyết những vấn đề khác nhau của thương hiệu. Trong khuôn khổ bài viết này sẽ giải đáp 3 câu hỏi: (1) Syndicated Research là gì? (2) Custom Research là gì? (3) Syndicated Research hay Custom Research cho bài toán của thương hiệu?  

1. Syndicated Research là gì?

Syndicated Research là loại hình nghiên cứu được tiến hành độc lập với đầu ra có thể đáp ứng nhu cầu của nhiều thương hiệu. Đối tượng nghiên cứu của Syndicated Research thường là các đề tài lớn, mang tính bao quát của một ngành hàng hay một cộng đồng người dùng. Syndicated Research không thực hiện theo yêu cầu của một khách hàng cụ thể mà kết quả nghiên cứu cung cấp cho cả thị trường sử dụng. Do vậy, Syndicated Research sẽ hiệu quả hơn về mặt chi phí so với Custom Research, vốn chỉ phục vụ nhu cầu của một khách hàng. Kết quả của Syndicated Research thường được trình bày dưới dạng báo cáo, có giá trị tham khảo với bất kì thương hiệu nào, đặc biệt là những thương hiệu đang tìm cách thâm nhập thị trường mới. Ngoài ra, với thương hiệu chưa nghiên cứu ngành hành trong một thời gian dài, Syndicated Research cũng là cách nhanh chóng cập nhật kiến thức.

Ví dụ: Nghiên cứu tổng quan về thị trường máy giặt cho thấy: Không phải giảm giá càng nhiều thì sẽ kích thích ý định mua hàng của người dùng. Việc giảm giá từ 50% trở lên sẽ khiến người dùng bắt đầu nghi ngờ về chất lượng sản phẩm. Thay vào đó, giảm giá ở một mức không vượt quá 15% sẽ thúc đẩy ý định mua tốt nhất. Bất kỳ thương hiệu thuộc ngành hàng máy giặt có thể tận dụng kết quả nghiên cứu này cho chiến dịch khuyến mãi của mình, vì đây là xu hướng chung của thị trường.

Xem thêm:Hoạt động phân phối Online - Mạng xã hội có thể giúp được gì?

2. Custom Research là gì?

Khác với Syndicated Research, Custom Research là loại hình nghiên cứu được thực hiện theo yêu cầu của một khách hàng cụ thể. Các đề tài và câu hỏi nghiên cứu được thiết kế dựa trên mối quan tâm riêng của thương hiệu. Kết quả nghiên cứu thuộc quyền sở hữu của khách hàng. Trong trường hợp của Syndicated Research, kết quả nghiên cứu sẽ thuộc quyền sở hữu của đơn vị tiến hành nghiên cứu. Do tập trung giải quyết nhu cầu của một thương hiệu nhất định, Custom Research có mức độ nghiên cứu sâu hơn, khả năng ứng dụng cao hơn nhưng phạm vi ứng dụng cũng hẹp hơn Syndicated Research.

Ví dụ: Một thương hiệu thức máy giặt đang hướng đến đối tượng là những người phụ nữ lớn tuổi, đã có gia đình. Thông điệp của thương hiệu là tiết kiệm nước. Sau một thời gian, thương hiệu nhận thấy thông điệp trên không được nhóm người dùng hưởng ứng. Lúc này, một nghiên cứu có thể được tiến hành để tìm hiểu nguyên nhân và đề ra các khuyến nghị giải quyết khủng hoảng cho thương hiệu. Kết quả cho thấy: Với nhóm phụ nữ lớn tuổi có gia đình, họ thường quan tâm đến tính năng chống nhăn của máy giặt để tiết kiệm thời gian làm việc nhà. Kết quả này sẽ giúp cải thiện vấn đề của thương hiệu này, nhưng không thể áp dụng cho các thương hiệu khác, do khác nhau về nhóm người dùng mục tiêu.

Xem thêm: Ngành hàng máy giặt - Mâu thuẫn tâm lý thú vị của người dùng

3. Syndicated Research hay Custom Research cho bài toán của thương hiệu?

Syndicated Research và Custom Research đều có những thế mạnh riêng. Với khả năng cung cấp góc nhìn toàn cảnh về thị trường, Syndicated Research góp phần xây dựng nền tảng của một chiến dịch. Tiếp đến, Custom Research có thể được tiến hành để cung cấp một góc nhìn chuyên sâu dựa trên tình hình của thương hiệu, từ đó đưa ra các điều chỉnh phù hợp cho kế hoạch marketing. Tuy nhiên, giữa Custom Research và Syndicated Research tồn tại những khác biệt nhất định nên khó thay thế lẫn nhau. Thương hiệu sẽ không thể đạt được kết quả như mong muốn nếu sử dụng Syndicated Research để giải quyết các đề tài hẹp hay mang tính đặc trưng. Theo chiều ngược lại, thương hiệu sẽ gây lãng phí nguồn lực nếu sử dụng Custom Research cho những đề tài tổng quan vốn có thể giải quyết bằng Syndicated Research.

Tìm hiểu thư viện báo cáo trực tuyến Syndicated Report Hub của Buzzmetrics tại đây.

Thư viện báo cáo trực tuyến Syndicated Report Hub tổng hợp các nghiên cứu được Buzzmetrics chủ động thực hiện dựa trên quan sát các nhu cầu phổ biến của thị trường. Các nghiên cứu này không phục vụ một khách hàng cụ thể mà sẽ cung cấp một góc nhìn toàn cảnh về người dùng và ngành hàng trên mạng xã hội.
Đọc bài viết
right
Báo cáo về khủng hoảng truyền thông ngành Sữa tháng 8/2020

Theo báo cáo của Buzzmetrics vào các năm 2016, 2019 và 2020, ngành sữa là một trong các ngành hàng dễ bị tổn thương do khủng hoảng truyền thông. Ngành hàng này đặc biệt nhạy cảm với các tin tức tiêu cực, dù đó là tin cũ hoặc tin nước ngoài. Năm 2016, “sữa nhiễm khuẩn” - vốn là tin từ năm 2013, cùng với “sữa bột giả Trung Quốc”, đã gây hoang mang trong cộng đồng người tiêu dùng. Năm 2019, tin tức học sinh bị ngộ độc sữa phải nhập viện thu hút sự quan tâm thảo luận của người tiêu dùng. Gần đây, ngành sữa tiếp tục đối diện với khủng hoảng với hình thức lan truyền tương tự các năm trước. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi vào phân tích:

Theo báo cáo của Buzzmetrics vào các năm 2016, 2019 và 2020, ngành sữa là một trong các ngành hàng dễ bị tổn thương do khủng hoảng truyền thông. Ngành hàng này đặc biệt nhạy cảm với các tin tức tiêu cực, dù đó là tin cũ hoặc tin nước ngoài. Năm 2016, “sữa nhiễm khuẩn” - vốn là tin từ năm 2013, cùng với “sữa bột giả Trung Quốc”, đã gây hoang mang trong cộng đồng người tiêu dùng. Năm 2019, tin tức học sinh bị ngộ độc sữa phải nhập viện thu hút sự quan tâm thảo luận của người tiêu dùng. Gần đây, ngành sữa tiếp tục đối diện với khủng hoảng với hình thức lan truyền tương tự các năm trước. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi vào phân tích:

1. Khủng hoảng ngành sữa 2020: Cơ chế lan truyền

Tháng 8/2020, khủng hoảng ngành sữa lại bùng phát trên mạng xã hội, và báo chí tiếp tục là nguồn phát khủng hoảng. Cụ thể, vào ngày 18/8/2020, nhiều báo đăng tải tin bài với nội dung như sau: Trong 15 thương hiệu sữa được đem đi kiểm định, Hội người tiêu dùng Hong Kong phát hiện 9 mẫu sữa có chất gây ung thư.

Thông tin này nhanh chóng được chia sẻ bởi những người có ảnh hưởng trong Ngành Mẹ & Bé như: Hot Mom, KOLs, và lực lượng đông đảo những người bán hàng online. Điều này giúp thông tin nhanh chóng tạo ra tầm ảnh hưởng lớn tới cộng đồng các mẹ. Câu chuyện trở nên bùng nổ thực sự khi chính các mẹ - những người tiêu dùng bắt đầu quan tâm, tham gia thảo luận và lan truyền tạo thành làn sóng lớn trong thời gian ngắn. Tính đến 13h trưa ngày 19/8/2020, Buzzmetrics ghi nhận 42,704 lượt thảo luận được tạo ra. với tỷ lệ thảo luận đến từ người tiêu dùng chiếm tới 92.20%. Các mẹ lan truyền thông tin này bằng cách:

  1. Cập nhập thông tin lẫn nhau: Hỏi thăm mọi người đã đọc tin chưa? Hỏi thăm về tính chính xác của thông tin? Cũng chính vì hoạt động “hỏi thăm nhau” góp phần làm cho các thông tin được truyền miệng và các biến thể của thông tin được xuất hiện.
  2. Cảnh báo cho bạn bè người thân đang sử dụng sản phẩm: Hỏi thăm mọi người có sử dụng sản phẩm sữa này không?
  3. Lan tỏa thông tin cho bạn bè: Kêu gọi mọi người thông báo cho bạn bè biết.

Tính đến 13h ngày 21/08, lượng thảo luận đã lên tới 146,240 buzz. Tuy nhiên, các kênh thảo luận có sự thay đổi rõ rệt: Chuyển dịch sang hội nhóm lớn dành cho các mẹ. Các thành phần tham gia thảo luận bắt đầu cập nhập thông tin lên các hội nhóm để thêm nhiều mẹ biết được tin tức của vụ việc. Vào giai đoạn này, tỷ lệ thảo luận trên các hội nhóm chiếm đến gần 20% tổng lượng thảo luận. Các thông tin bắt đầu được thảo luận nhiều chiều hơn và chỉ số tiêu cực cũng giảm xuống.Tiếp đó, bắt đầu có các thương hiệu đăng bài đính chính thông tin kèm công văn làm rõ sự việc tới từ Bộ Y tế, Cục An toàn thực phẩm. Các tổ chức lớn, có uy tín cũng lên tiếng trấn an dư luận. Cụ thể, Bệnh Viện Nhi Đồng Thành Phố đã cho đăng tải bài viết giải thích những chi tiết bị hiểu nhầm.Cho đến ngày 26/08, cuộc khủng hoảng đã không còn nóng như trước. Dù vậy, cuộc khủng hoảng đã có ảnh hưởng lớn tới ngành sữa bột, với hơn 200 nghìn thảo luận được tạo ra trong vòng một tuần, 259 bài đưa tin từ 172 tờ báo, 568 fanpage và group tham gia thảo luận.

2. Người tiêu dùng phản ứng như thế nào trước thông tin tiêu cực?

Trong giai đoạn diễn ra khủng hoảng, trong cộng đồng các mẹ chia ra các luồng ý kiến trái chiều. Các thảo luận tiêu cực vẫn chiếm tỉ lệ cao hơn vì nhiều lý do:

  1. Sản phẩm dành cho trẻ chứa chất gây ung thư khiến các mẹ hoang mang.
  2. Lo lắng vì mình đang dùng thương hiệu sữa được nhắc đến trong bài viết, nên có ý định đổi sữa. Sức khỏe của con trẻ được các mẹ đặt lên hàng đầu, nên dù thông tin chưa biết đúng hay sai thì các mẹ vẫn muốn đảm bảo sức khỏe cho con.
  3. Nói không với sữa công thức hay sữa bột.
  4. Một bộ phận online seller tạo ra lượng thảo luận tiêu cực để bán hàng, khuyên các mẹ đổi sữa với phương châm “Người Việt dùng hàng Việt, hàng nội địa".

Song song đó vẫn có thảo luận tích cực:

  1. Các mẹ cảm thấy may mắn vì không có tên thương hiệu sữa mình dùng.
  2. Cho rằng sự việc diễn ra ở Hong Kong, không liên quan tới Việt Nam. Hàng nội địa vẫn tốt do đã qua kiểm duyệt của cơ quan chức năng.
  3. Tỏ ra bình tĩnh, kêu gọi mọi người chờ thông báo chính thức.
  4. Nghi ngờ tính xác thực của bài báo, muốn được làm rõ thêm.

Nhìn chung, thói quen và nhận thức của người dùng, đặc biệt là các mẹ, đã có sự thay đổi trước thông tin tiêu cực. Trước đây, các dòng sữa nhập, xách tay hoặc các dòng sữa nội địa Trung/ Nhật/ Hàn thường được các mẹ chú ý. Sau tin tức này, có nhiều thảo luận thể hiện ý định chuyển sang dòng sữa khác. Trong đó “sữa Việt” - một yếu tố ít được chú ý trước đây, bây giờ trở thành mối quan tâm hàng đầu. Theo người dùng, ưu thế của sữa Việt là: (1) Có Bộ Y tế đảm bảo, (2) chất lượng ổn, (3) giá cả ổn. Sữa hạt và sữa tươi được cân nhắc thay cho sữa công thức, có thể điều này dẫn đến sự rời bỏ ngành hàng sữa công thức & cơ hội cho sự lên ngôi của sữa tươi và sữa hạt.Bên cạnh đó, vẫn có các mẹ tiếp tục sử dụng sữa công thức, nhưng là các thương hiệu khác, không được nhắc tên trong bài báo. Một sự thay đổi thứ hạng ưu tiên các nhãn hiệu sữa được chọn mua có thể đang diễn ra trong ngành hàng sữa công thức. Đây sẽ là cơ hội cho những thương hiệu nắm bắt được tâm lý người tiêu dùng để đứng vững trên thị trường sau khủng hoảng.

Kết luận

Qua khủng hoảng ngành sữa, có thể thấy: (1) Mặc dù chỉ diễn ra trong thời gian ngắn nhưng tin bài tiêu cực về ngành sữa đã thu hút lượng lớn thảo luận. Sức khỏe trẻ em là một vấn đề quan trọng, nên mẹ rất dễ lo lắng hoang mang với các “tín hiệu” cho thấy có thể ảnh hưởng đến con, kể cả các tin tức chính xác hay tin chưa được kiểm chứng. Chưa kể các hoạt động truyền miệng của người tiêu dùng có thể làm thông tin diễn biến nhanh & khó dự đoán trước.Điều này cho thấy ngành sữa là một ngành hàng nhạy cảm với tin tiêu cực, các thương hiệu nên phải theo dõi sát sao diễn biến mạng xã hội. Các thương hiệu bị ảnh hưởng cần nhanh chóng đưa ra đính chính càng sớm càng tốt để người tiêu dùng không bị hiểu nhầm. (2) Sau vụ việc lần này, người tiêu dùng có sự thay đổi về nhận thức. Họ cân nhắc hơn về nguồn gốc sữa và muốn chuyển sang dòng sữa khác cho trẻ, đặc biệt là sữa Việt. Và cuộc khủng hoảng này có thể là “chủ đề nóng” đầu tiên, mở đầu cho sự hạ nhiệt của xu hướng chuộng hàng ngoại, hàng xách tay; đưa người tiêu dùng trở về với các sản phẩm nội địa.

Đọc bài viết
right
Nhận tư vấn miễn phí
Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
DMCA.com Protection Status